Newcastle Jets
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Melbourne Victory

Newcastle Jets vs Melbourne Victory

Tỷ số chung cuộc: Newcastle Jets 1-2 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle Jets thắng 3, hòa 4, Melbourne Victory thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
Sân vận động
McDonald Jones Stadium, Newcastle
Trọng tài
J. Barreiro
Phong độ
DWDDL Newcastle Jets
WLWDW Melbourne Victory
  1. 6' 0-1 N. D'Agostino · C. Ikonomidis
  2. 41' Jordan Elsey
  3. HT0-1
  4. 58' Ben Folami
  5. 65' S. Siatravanis · Daniel Penha 1-1
  6. 71' V. Yuel O. Boumal
  7. 75' N. Velupillay Ben Folami
  8. 75' B. Hamill M. Špiranović
  9. 79' J. O'Doherty B. Wilson
  10. 79' Mario Arqués K. Grozos
  11. 82' L. Broxham Rai
  12. 82' F. Margiotta N. DAgostino
  13. 86' A. Goodwin S. Siatravanis
  14. 86' D. Murnane J. Hoffman
  15. 89' L. Brooks M. Rojas
  16. 90'+3 Daniel Penha
  17. 90'+3 1-2 F. Margiotta · L. Brooks
  18. FT1-2

Đội hình

Newcastle Jets Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Papastamatis
  1. 1J. Duncan 6.2
  2. 3J. Hoffman ▼ 86' 6.5
  3. 4J. Elsey 7.5
  4. 2D. Ingham 6.6
  5. 44R. Warland 6.7
  6. 13B. Wilson ▼ 79' 6.9
  7. 16K. Grozos ▼ 79' 6.9
  8. 21S. Siatravanis ▼ 86' 7.3
  9. 10O. Boumal ▼ 71' 6.2
  10. 9B. Mikeltadze 6.6
  11. 11Daniel Penha 8.0

Dự bị 7

  1. 17V. Yuel ▲ 71' 6.7
  2. 7J. O'Doherty ▲ 79' 6.5
  3. 8Mario Arqués ▲ 79' 6.3
  4. 26A. Goodwin ▲ 86' 6.3
  5. 15D. Murnane ▲ 86' 6.3
  6. 20M. Weier
  7. 19T. Regan
Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Popović
  1. 20I. Kelava 6.7
  2. 5M. Špiranović ▼ 75' 6.3
  3. 3J. Davidson 7.3
  4. 21Roderick Miranda 7.3
  5. 2J. Geria 7.2
  6. 8J. Brillante 6.9
  7. 4Rai ▼ 82' 6.7
  8. 23M. Rojas ▼ 89' 6.9
  9. 7C. Ikonomidis 7.5
  10. 18N. D'Agostino 7.6
  11. 11Ben Folami ▼ 75' 6.3

Dự bị 7

  1. 24N. Velupillay ▲ 75' 6.9
  2. 17B. Hamill ▲ 75' 6.6
  3. 6L. Broxham ▲ 82' 6.6
  4. 9F. Margiotta ▲ 82' 8.2
  5. 26L. Brooks ▲ 89'
  6. 30M. Bulic
  7. 13B. Kirdar

Thống kê

025
410
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm16
2Trúng đích5
7Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị1
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
510Chuyền bóng405
428Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền81%

So sánh

27Trận đấu34
46Ghi được56
45Thủng lưới34
1.7Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu