Adelaide United vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 4-3 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 2 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 4, hòa 4, Brisbane Roar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 17
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Trọng tài
- Alexander King, Australia
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- WWWLW Brisbane Roar
- 9' Ken Ilsö
- 17' Daniel Bowles
- 19' 0-1 Henrique Silva · A. Taggart
- 38' 0-2 D. Wenzel-Halls
- 43' 0-3 A. Taggart · Henrique Silva
- 45' Dane Ingham
- 45'+2 Isaías 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ N. Mileusnic ▼ R. Kitto
- 46' ▲ M. Boland ▼ N. Konstandopoulos
- 59' Dane Ingham
- 59' Dane Ingham
- 61' ▲ S. Nigro ▼ Henrique Silva
- 62' Jacob Pepper
- 64' Jamie Young
- 66' ▲ B. White ▼ D. Wenzel-Halls
- 67' C. Goodwin 2-3
- 75' G. Blackwood · C. Goodwin 3-3
- 78' ▲ N. D'Agostino ▼ É. Bauthéac
- 88' ▲ C. Armiento ▼ S. Galloway
- 90'+7 N. Mileusnic · C. Armiento 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 20P. Izzo 5.5
- 22M. Jakobsen 6.6
- 23J. Elsey 6.5
- 3S. Galloway ▼ 88' 6.6
- 8Isaías ⚽ 8.0
- 7R. Kitto ▼ 46' 6.2
- 16N. Konstandopoulos ▼ 46' 6.4
- 4R. Strain 6.5
- 10K. Ilsø 3.0
- 11C. Goodwin ⚽ ⇢ 8.9
- 14G. Blackwood ⚽ 7.1
Dự bị 5
- 17N. Mileusnic ⚽ ▲ 46' 7.1
- 31M. Boland ▲ 46' 6.8
- 32C. Armiento ▲ 88'
- 1D. Margush
- 2M. Marrone
- 21J. Young 5.3
- 19J. Hingert 5.9
- 4D. Bowles 6.2
- 17M. McKay 6.5
- 11É. Bauthéac ▼ 78' 6.5
- 14Álex López 6.5
- 8J. Pepper 7.0
- 33Henrique Silva ⚽ ⇢ ▼ 61' 7.8
- 9A. Taggart ⚽ ⇢ 8.3
- 2D. Ingham 5.8
- 23D. Wenzel-Halls ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 5
- 15S. Nigro ▲ 61' 6.9
- 1B. White ▲ 66' 5.8
- 26N. D'Agostino ▲ 78' 6.6
- 18J. Caletti
- 22T. Mikkelsen
Thống kê
10⚑7
⚑042
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm9
7Trúng đích4
9Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị1
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ2
1Cứu thua3
479Chuyền bóng363
411Chuyền chính xác278
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 56 - 23 | +33 | 60 | |
| 2 | 27 | 43 - 29 | +14 | 52 | |
| 3 | 27 | 50 - 32 | +18 | 50 | |
| 4 | 27 | 37 - 32 | +5 | 44 | |
| 5 | 27 | 39 - 32 | +7 | 40 | |
| 6 | 27 | 46 - 43 | +3 | 40 | |
| 7 | 27 | 40 - 36 | +4 | 35 | |
| 8 | 27 | 42 - 54 | -12 | 24 | |
| 9 | 27 | 38 - 71 | -33 | 18 | |
| 10 | 27 | 31 - 70 | -39 | 13 |
So sánh
28Trận đấu28
38Ghi được40
32Thủng lưới74
1.36Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai19