Adelaide United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Brisbane Roar

Adelaide United vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 1-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 4, hòa 4, Brisbane Roar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
Sân vận động
Coopers Stadium, Adelaide
Phong độ
LWWLL Adelaide United
WWWLW Brisbane Roar
  1. 36' Keegan Jelacic
  2. 45'+3 H. Crawford · J. Barnett 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Yull B. Folami
  5. 56' J. Brazete N. Amanatidis
  6. 56' J. Hingert A. Burke-Gilroy
  7. 62' L. Herrington A. Ludwik
  8. 67' Y. Dukuly Z. Clough
  9. 68' 1-1 J. Brazete · J. O'Shea
  10. 70' D. Pierias H. Crawford
  11. 73' R. White S. Mauk
  12. 84' L. Jovanović E. Alagich
  13. 87' A. Zimarino H. Hore
  14. 87' R. Struick Asumah Abubakar
  15. 90'+3 Jack Hingert
  16. 90'+1 J. Durrington K. Jelacic
  17. FT1-1

Đội hình

Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 1J. Delianov 6.3
  2. 58H. Crawford ▼ 70' 8.0
  3. 3B. Vriends 7.2
  4. 51P. Kikianis 7.0
  5. 7R. Kitto 6.9
  6. 55E. Alagich ▼ 84' 6.9
  7. 14J. Barnett 6.9
  8. 10Z. Clough ▼ 67' 7.0
  9. 6S. Mauk ▼ 73' 6.3
  10. 17B. Folami ▼ 46' 6.7
  11. 26A. Goodwin 6.3

Dự bị 7

  1. 12J. Yull ▲ 46' 7.3
  2. 19Y. Dukuly ▲ 67' 6.3
  3. 20D. Pierias ▲ 70' 6.3
  4. 44R. White ▲ 73' 7.2
  5. 9L. Jovanović ▲ 84' 6.3
  6. 4J. Elsey
  7. 40E. Cox
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. Zadkovich
  1. 29M. Acton 6.9
  2. 21A. Burke-Gilroy ▼ 56' 6.6
  3. 15H. Bility 6.7
  4. 6A. Ludwik ▼ 62' 6.6
  5. 35L. Zabala 6.7
  6. 24S. Klein 6.9
  7. 26J. O'Shea 7.0
  8. 23K. Jelacic ▼ 90' 6.5
  9. 17N. Amanatidis ▼ 56' 6.5
  10. 13H. Hore ▼ 87' 6.3
  11. 11Asumah Abubakar ▼ 87' 6.6

Dự bị 7

  1. 18J. Brazete ▲ 56' 7.9
  2. 19J. Hingert ▲ 56' 6.3
  3. 12L. Herrington ▲ 62' 6.6
  4. 43A. Zimarino ▲ 87' 6.2
  5. 7R. Struick ▲ 87' 6.6
  6. 47J. Durrington ▲ 90'
  7. 1M. Freke

Thống kê

005
320
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm9
4Trúng đích2
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị3
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
578Chuyền bóng401
502Chuyền chính xác315
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

34Trận đấu32
75Ghi được43
67Thủng lưới60
2.21Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới2
26Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu