Brisbane Roar vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 3-4 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 2, hòa 4, Adelaide United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
- Sân vận động
- Suncorp Stadium, Brisbane
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- LWWLL Adelaide United
- 3' H. Hore · F. Bérenguer 1-0
- 21' Nestory Irankunda
- 33' Harry Van der Saag
- 39' 1-1 H. Ibusuki · Z. Clough
- HT1-1
- 47' 1-2 H. Ibusuki · R. Kitto
- 56' ▲ R. Brownlie ▼ T. Gomulka
- 59' Rylan Brownlie
- 63' ▲ P. Madanha ▼ N. Irankunda
- 64' 1-3 S. Mauk · P. Madanha
- 69' ▲ J. Lofthouse ▼ L. Zabala
- 69' ▲ T. Waddingham ▼ N. Mileusnic
- 73' Tom Aldred
- 73' Stefan Mauk
- 74' 1-4 H. Van der Saag · P. Madanha
- 77' ▲ L. Đuzel ▼ S. Mauk
- 78' T. Waddingham · R. Brownlie 2-4
- 83' H. Hore · F. Bérenguer 3-4
- 89' ▲ L. Jovanović ▼ H. Ibusuki
- 89' ▲ Y. Dukuly ▼ Z. Clough
- 89' ▲ R. Tunnicliffe ▼ Isaías
- 90'+3 Henry Hore
- FT3-4
Đội hình
- 1M. Freke 6.2
- 35L. Zabala ▼ 69' 6.3
- 5T. Aldred 6.0
- 27K. Trewin 6.5
- 21A. Burke-Gilroy 6.0
- 10N. Mileusnic ▼ 69' 6.9
- 12T. Gomulka ▼ 56' 6.3
- 26J. O'Shea 7.5
- 23K. Jelacic 6.3
- 7F. Bérenguer ⇢2 7.6
- 13H. Hore ⚽2 8.9
Dự bị 7
- 14R. Brownlie ▲ 56' 6.6
- 11J. Lofthouse ▲ 69' 6.9
- 16T. Waddingham ⚽ ▲ 69' 7.3
- 29M. Acton
- 99A. Majok
- 30Q. MacNicol
- 32J. Nikolovski
- 1J. Delianov 6.0
- 2H. Van der Saag ⚽ 6.6
- 21Javi López 6.6
- 4N. Ansell 6.7
- 7R. Kitto ⇢ 7.6
- 8Isaías ▼ 89' 6.3
- 55E. Alagich 6.9
- 66N. Irankunda ▼ 63' 6.9
- 6S. Mauk ⚽ ▼ 77' 7.0
- 10Z. Clough ⇢ ▼ 89' 7.2
- 9H. Ibusuki ⚽2 ▼ 89' 8.5
Dự bị 7
- 36P. Madanha ▲ 63' 8.3
- 23L. Đuzel ▲ 77' 6.2
- 17L. Jovanović ▲ 89' 6.7
- 19Y. Dukuly ▲ 89' 6.7
- 22R. Tunnicliffe ▲ 89' 6.3
- 40E. Cox
- 3B. Warland
Thống kê
03⚑8
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm10
5Trúng đích7
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
607Chuyền bóng427
519Chuyền chính xác359
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
32Trận đấu29
56Ghi được55
62Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận1.9
5Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai33