Adelaide United vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 2-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 4, hòa 4, Brisbane Roar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 15
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Trọng tài
- A. King
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- WWWLW Brisbane Roar
- 29' Zach Clough
- 35' L. D'Arrigo · C. Goodwin 1-0
- 37' 1-1 J. Knowles · C. Armiento
- 43' Henry Hore
- HT1-1
- 46' Lachlan Barr
- 47' Jay O'Shea
- 61' Carlo Armiento
- 69' ▲ N. Mileusnic ▼ H. Hore
- 69' ▲ T. Gomulka ▼ C. Armiento
- 78' ▲ N. Irankunda ▼ Z. Clough
- 78' ▲ J. Yull ▼ H. Ibusuki
- 82' N. Irankunda 2-1
- 85' ▲ R. Akbari ▼ J. Knowles
- 86' ▲ J. Brindell-South ▼ J. Hingert
- 88' Tom Aldred
- 90'+2 ▲ P. Madanha ▼ B. Halloran
- 90'+1 ▲ A. Majok ▼ J. Courtney-Perkins
- FT2-1
Đội hình
- 46J. Gauci 7.0
- 21Javi López 7.0
- 13L. Barr 7.2
- 41A. Popovic 7.3
- 7R. Kitto 6.9
- 8Isaías 7.3
- 6L. D'Arrigo ⚽ 7.9
- 26B. Halloran ▼ 90' 6.2
- 10Z. Clough ▼ 78' 6.2
- 11C. Goodwin ⇢ 7.7
- 9H. Ibusuki ▼ 78' 6.6
Dự bị 7
- 66N. Irankunda ⚽ ▲ 78' 7.3
- 37J. Yull ▲ 78' 6.2
- 36P. Madanha ▲ 90'
- 4N. Ansell
- 1J. Delianov
- 27J. Cavallo
- 55E. Alagich
- 23J. Holmes 6.2
- 2S. Neville 6.9
- 5T. Aldred 6.3
- 6C. Chapman 6.3
- 19J. Hingert ▼ 86' 6.9
- 26J. O'Shea 7.3
- 27K. Trewin 6.9
- 3J. Courtney-Perkins ▼ 90' 6.9
- 13H. Hore ▼ 69' 7.9
- 28J. Knowles ⚽ ▼ 85' 7.2
- 17C. Armiento ⇢ ▼ 69' 7.3
Dự bị 7
- 10N. Mileusnic ▲ 69' 6.6
- 12T. Gomulka ▲ 69' 6.5
- 7R. Akbari ▲ 85' 6.9
- 16J. Brindell-South ▲ 86' 7.0
- 99A. Majok ▲ 90' 6.2
- 1M. Freke
- 35L. Zabala
Thống kê
02⚑7
⚑930
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm23
4Trúng đích6
6Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn6
7Phạt góc9
0Việt vị1
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
554Chuyền bóng363
474Chuyền chính xác287
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
32Trận đấu34
61Ghi được40
54Thủng lưới45
1.91Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai25