Brisbane Roar vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 1-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 9 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 2, hòa 4, Adelaide United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 7
- Sân vận động
- Suncorp Stadium, Brisbane
- Trọng tài
- A. King
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- LWWLL Adelaide United
- 36' Lachlan Barr
- HT0-0
- 46' ▲ N. Irankunda ▼ Juande
- 56' Jordan Courtney-Perkins
- 60' ▲ J. Knowles ▼ N. Mileusnic
- 60' ▲ H. Hore ▼ R. Akbari
- 63' ▲ G. Blackwood ▼ J. Cavallo
- 72' 0-1 G. Blackwood · N. Irankunda
- 77' ▲ C. Armiento ▼ C. Austin
- 78' ▲ L. D'Arrigo ▼ H. Ibusuki
- 79' Ethan Alagich
- 84' Isaías
- 88' Isaías
- 88' Isaías
- 89' ▲ C. Dehmie ▼ J. Courtney-Perkins
- 90'+1 ▲ N. Ansell ▼ B. Halloran
- 90'+4 J. O'Shea11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Freke 6.6
- 19J. Hingert 6.9
- 2S. Neville 7.3
- 5T. Aldred 7.3
- 27K. Trewin 7.2
- 3J. Courtney-Perkins ▼ 89' 7.2
- 8R. Danzaki 6.3
- 26J. O'Shea ⚽ 7.2
- 7R. Akbari ▼ 60' 6.6
- 9C. Austin ▼ 77' 6.9
- 10N. Mileusnic ▼ 60' 6.6
Dự bị 7
- 28J. Knowles ▲ 60' 6.9
- 13H. Hore ▲ 60' 7.7
- 17C. Armiento ▲ 77' 7.3
- 29C. Dehmie ▲ 89' 6.3
- 6C. Chapman
- 23J. Holmes
- 35L. Zabala
- 46J. Gauci 6.9
- 21Javi López 6.2
- 13L. Barr 6.7
- 41A. Popovic 7.3
- 7R. Kitto 6.2
- 8Isaías 6.7
- 28Juande ▼ 46' 7.9
- 26B. Halloran ▼ 90' 6.9
- 55E. Alagich 6.3
- 27J. Cavallo ▼ 63' 6.9
- 9H. Ibusuki ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 66N. Irankunda ▲ 46' 7.5
- 14G. Blackwood ⚽ ▲ 63' 7.2
- 6L. D'Arrigo ▲ 78' 6.3
- 4N. Ansell ▲ 90'
- 1J. Delianov
- 36P. Madanha
- 37J. Yull
Thống kê
01⚑7
⚑1041
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm22
5Trúng đích5
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn8
7Phạt góc10
1Việt vị1
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
420Chuyền bóng486
330Chuyền chính xác402
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
34Trận đấu32
40Ghi được61
45Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai31