Adelaide United vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 0-2 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 4, hòa 4, Brisbane Roar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 7
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- WWWLW Brisbane Roar
- 25' ▲ L. Zabala ▼ A. Burke-Gilroy
- 32' ▲ K. Trewin ▼ S. Neville
- 43' Taras Gomulka
- HT0-0
- 48' 0-1 J. Lofthouse · N. Mileusnic
- 54' 0-2 J. O'Shea11m
- 58' ▲ M. Toure ▼ N. Irankunda
- 58' ▲ J. Yull ▼ L. Đuzel
- 60' Jez Lofthouse
- 68' ▲ R. Brownlie ▼ J. Caletti
- 68' ▲ C. Armiento ▼ J. Lofthouse
- 71' ▲ H. Ibusuki ▼ B. Halloran
- 77' ▲ E. Alagich ▼ Isaías
- 78' ▲ Javi López ▼ R. Kitto
- 90' Hiroshi Ibusuki
- FT0-2
Đội hình
- 46J. Gauci 7.9
- 43G. Bovalina 8.5
- 13L. Barr 6.5
- 3B. Warland 6.9
- 7R. Kitto ▼ 78' 6.6
- 10Z. Clough 7.3
- 8Isaías ▼ 77' 7.0
- 23L. Đuzel ▼ 58' 7.3
- 66N. Irankunda ▼ 58' 6.7
- 17L. Jovanović 6.9
- 26B. Halloran ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 49M. Toure ▲ 58' 6.5
- 37J. Yull ▲ 58' 6.9
- 9H. Ibusuki ▲ 71' 6.3
- 55E. Alagich ▲ 77' 6.9
- 21Javi López ▲ 78' 6.3
- 22R. Tunnicliffe
- 1J. Delianov
- 1M. Freke 8.9
- 19J. Hingert 7.7
- 2S. Neville ▼ 32' 7.0
- 5T. Aldred 7.2
- 21A. Burke-Gilroy ▼ 25' 6.9
- 12T. Gomulka 7.2
- 26J. O'Shea ⚽ 8.6
- 10N. Mileusnic ⇢ 7.2
- 6J. Caletti ▼ 68' 7.0
- 11J. Lofthouse ⚽ ▼ 68' 7.2
- 16T. Waddingham 6.9
Dự bị 7
- 35L. Zabala ▲ 25' 7.2
- 27K. Trewin ▲ 32' 7.2
- 14R. Brownlie ▲ 68' 6.7
- 17C. Armiento ▲ 68' 6.9
- 29M. Acton
- 22A. Parsons
- 18S. Cahill
Thống kê
01⚑14
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm16
6Trúng đích8
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
14Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
6Cứu thua7
392Chuyền bóng383
308Chuyền chính xác303
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
29Trận đấu32
55Ghi được56
58Thủng lưới62
1.9Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai31