Brisbane Roar vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 1-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 2, hòa 4, Adelaide United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 16
- Sân vận động
- Suncorp Stadium, Brisbane
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- LWWLL Adelaide United
- 11' 0-1 D. Pierias · Y. Dukuly
- 17' Jacob Brazete
- HT0-1
- 59' Asumah Abubakar · F. Bérenguer 1-1
- 66' ▲ A. Burke-Gilroy ▼ L. Zabala
- 66' ▲ H. Hore ▼ J. Brazete
- 66' ▲ B. Halloran ▼ F. Bérenguer
- 66' ▲ B. Folami ▼ Y. Dukuly
- 66' ▲ A. Goodwin ▼ L. Jovanović
- 75' ▲ Z. Clough ▼ S. Mauk
- 78' Ben Halloran
- 82' ▲ A. Ayoubi ▼ J. Yull
- 82' ▲ Isaías ▼ J. Barnett
- 86' ▲ N. Amanatidis ▼ K. Jelacic
- FT1-1
Đội hình
- 29M. Acton 6.9
- 19J. Hingert 6.6
- 12L. Herrington 6.9
- 15H. Bility 7.0
- 35L. Zabala ▼ 66' 6.6
- 23K. Jelacic ▼ 86' 7.9
- 24S. Klein 6.9
- 26J. O'Shea 7.3
- 18J. Brazete ▼ 66' 6.6
- 10F. Bérenguer ⇢ ▼ 66' 6.9
- 11Asumah Abubakar ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 21A. Burke-Gilroy ▲ 66' 7.0
- 13H. Hore ▲ 66' 6.3
- 27B. Halloran ▲ 66' 6.9
- 17N. Amanatidis ▲ 86' 6.3
- 43A. Zimarino
- 1M. Freke
- 6A. Ludwik
- 13M. Vartuli 6.3
- 20D. Pierias ⚽ 7.2
- 3B. Vriends 7.3
- 51P. Kikianis 7.9
- 7R. Kitto 6.2
- 14J. Barnett ▼ 82' 6.9
- 55E. Alagich 6.3
- 12J. Yull ▼ 82' 6.9
- 6S. Mauk ▼ 75' 6.9
- 19Y. Dukuly ⇢ ▼ 66' 7.2
- 9L. Jovanović ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 17B. Folami ▲ 66' 6.9
- 26A. Goodwin ▲ 66' 6.3
- 10Z. Clough ▲ 75' 6.7
- 42A. Ayoubi ▲ 82' 6.7
- 8Isaías ▲ 82' 6.3
- 1J. Delianov
- 21Javi López
Thống kê
01⚑6
⚑400
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc4
4Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
526Chuyền bóng380
420Chuyền chính xác285
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu34
43Ghi được75
60Thủng lưới67
1.34Bàn thắng mỗi trận2.21
2Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai33