Brisbane Roar
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Adelaide United

Brisbane Roar vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 2-3 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 2, hòa 4, Adelaide United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 5
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
WWLLW Adelaide United
  1. 6' K. Jelacic · C. Brown 1-0
  2. 22' Ben Warland
  3. 33' 1-1 S. Mauk
  4. 43' J. O'Shea11m 2-1
  5. 45'+1 Panagiotis Kikianis
  6. HT2-1
  7. 46' B. Folami L. Jovanović
  8. 46' A. Goodwin A. Ayoubi
  9. 46' 2-2 Z. Clough
  10. 55' H. Van der Saag J. Caletti
  11. 62' 2-3 A. Goodwin · D. Pierias
  12. 68' J. Yull S. Mauk
  13. 69' F. Bérenguer B. Halloran
  14. 69' R. Struick T. Waddingham
  15. 77' Isaías Z. Clough
  16. 82' J. Brazete C. Brown
  17. 82' S. Klein Walid Shour
  18. 90'+2 Jonny Yull
  19. 90' P. Madanha J. Barnett
  20. FT2-3

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Zadkovich
  1. 1M. Freke 6.3
  2. 21A. Burke-Gilroy 6.3
  3. 15H. Bility 5.9
  4. 4B. Warland 6.5
  5. 3C. Brown ▼ 82' 7.2
  6. 6J. Caletti ▼ 55' 6.6
  7. 8Walid Shour ▼ 82' 6.3
  8. 23K. Jelacic 7.2
  9. 26J. O'Shea 7.0
  10. 27B. Halloran ▼ 69' 6.2
  11. 16T. Waddingham ▼ 69' 6.6

Dự bị 7

  1. 17H. Van der Saag ▲ 55' 6.3
  2. 10F. Bérenguer ▲ 69' 7.0
  3. 7R. Struick ▲ 69' 6.2
  4. 18J. Brazete ▲ 82' 6.5
  5. 24S. Klein ▲ 82' 6.3
  6. 29M. Acton
  7. 35L. Zabala
Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 1J. Delianov 6.2
  2. 20D. Pierias 7.2
  3. 3B. Vriends 7.0
  4. 51P. Kikianis 7.2
  5. 7R. Kitto 7.3
  6. 14J. Barnett ▼ 90' 6.7
  7. 55E. Alagich 7.2
  8. 10Z. Clough ▼ 77' 7.6
  9. 6S. Mauk ▼ 68' 7.2
  10. 42A. Ayoubi ▼ 46' 6.9
  11. 9L. Jovanović ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 17B. Folami ▲ 46' 7.2
  2. 26A. Goodwin ▲ 46' 6.3
  3. 12J. Yull ▲ 68' 6.3
  4. 8Isaías ▲ 77' 6.6
  5. 36P. Madanha ▲ 90' 6.6
  6. 13M. Vartuli
  7. 27J. Cavallo

Thống kê

014
610
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm17
2Trúng đích6
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
337Chuyền bóng536
259Chuyền chính xác466
77%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

32Trận đấu34
43Ghi được75
60Thủng lưới67
1.34Bàn thắng mỗi trận2.21
2Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu