Adelaide United vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 0-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 4, hòa 4, Brisbane Roar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 7
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- WWWLW Brisbane Roar
- 32' Dimitrios Valkanis
- 39' Jay O'Shea
- 45'+6 Yaya Dukuly
- 45'+6 Justin Vidic
- 45'+2 Michael Ruhs
- HT0-0
- 46' ▲ J. Lauton ▼ G. Vrakas
- 46' ▲ C. Long ▼ M. Ruhs
- 60' Luke Duzel
- 63' Samuel Klein
- 64' ▲ H. Hore ▼ J. Vidic
- 72' ▲ J. Garuccio ▼ L. Duzel
- 72' ▲ R. White ▼ J. Muniz
- 72' ▲ Anselmo ▼ C. Goodwin
- 81' ▲ F. Talladira ▼ R. Kitto
- 86' ▲ J. Yull ▼ Y. Dukuly
- 90'+2 Panagiotis Kikianis
- 90'+6 Christopher Long
- 90'+8 ▲ N. Maieroni ▼
- 90' 0-1 C. Long · D. Bouzanis
- FT0-1
Đội hình
- 22J. Smits 7.2
- 20D. Pierias 6.9
- 3B. Vriends 6.7
- 4P. Kikianis 7.3
- 7R. Kitto ▼ 81' 7.5
- 10J. Muniz ▼ 72' 7.2
- 55E. Alagich 6.3
- 23L. Duzel ▼ 72' 6.6
- 19Y. Dukuly ▼ 86' 6.9
- 9L. Jovanovic 6.3
- 11C. Goodwin ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 14J. Barnett
- 40E. Cox
- 65J. Garuccio ▲ 72' 6.3
- 62F. Talladira ▲ 81' 6.7
- 44R. White ▲ 72' 6.3
- 12J. Yull ▲ 86' 6.3
- 87Anselmo ▲ 72' 6.5
- 1D. Bouzanis ⇢ 8.2
- 2Y. Salas 7.3
- 3D. Valkanis 6.9
- 6A. Ludwik 6.9
- 12L. Herrington 7.3
- 23J. McGarry 7.5
- 8S. Klein 6.7
- 26J. O'Shea 6.3
- 10G. Vrakas ▼ 46' 6.6
- 19M. Ruhs ▼ 46' 6.2
- 17J. Vidic ▼ 64' 6.9
Dự bị 6
- 11M. Freke
- 13H. Hore ▲ 64' 6.9
- 44J. Lauton ▲ 46' 6.3
- 9C. Long ⚽ ▲ 46' 7.7
- 30Q. MacNicol
- 31N. Maieroni ▲ 90'
Thống kê
03⚑6
⚑660
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm16
3Trúng đích8
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị1
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng6
7Cứu thua3
477Chuyền bóng346
402Chuyền chính xác274
84%Chính xác chuyền79%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
29Trận đấu31
48Ghi được35
42Thủng lưới40
1.66Bàn thắng mỗi trận1.13
3Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai17