Western Sydney Wanderers FC vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 5-4 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 24 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 1, hòa 6, Brisbane Roar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
- Trọng tài
- Peter Green, Australia
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWWLW Brisbane Roar
- 16' 0-1 D. Petratos11m
- 20' 0-2 Andreuphản lưới
- 23' 0-3 J. MacLaren
- 25' Jade North
- 26' R. Castelen 1-3
- 39' B. Santalab 2-3
- 42' Dimas Delgado
- HT2-3
- 53' R. Castelen 3-3
- 59' ▲ Javi Hervás ▼ D. Petratos
- 59' R. Castelen 4-3
- 62' Brendon Santalab
- 63' ▲ Henrique Silva ▼ T. Broich
- 73' ▲ T. Oar ▼ B. Borello
- 79' ▲ D. Vidošić ▼ B. Santalab
- 81' 4-4 J. MacLaren
- 90' ▲ S. Cole ▼ M. Nichols
- 102' D. Vidošić 5-4
- 115' ▲ K. Baccus ▼ Andreu
- FT5-4
Đội hình
- 20A. Redmayne 5.8
- 3S. Jamieson 6.4
- 4N. Topor-Stanley 7.2
- 17Alberto 6.8
- 12S. Neville 5.8
- 7R. Castelen ⚽3 9.3
- 8Dimas ⇢ 7.7
- 18Andreu ▼ 115' 6.4
- 6M. Nichols ▼ 90' 5.5
- 19M. Bridge ⇢ 7.6
- 11B. Santalab ⚽ ▼ 79' 6.7
Dự bị 5
- 10D. Vidošić ⚽ ▲ 79' 7.3
- 2S. Cole ▲ 90' 6.7
- 15K. Baccus ▲ 115'
- 5B. Hamill
- 30L. Reddy
- 21J. Young 6.7
- 13J. North 6.1
- 19J. Hingert 6.7
- 5C. Brown 6.9
- 15J. Donachie 6.3
- 22T. Broich ▼ 63' 6.5
- 17M. McKay 7.0
- 7Corona 6.7
- 23D. Petratos ⚽ ▼ 59' 6.8
- 9J. MacLaren ⚽2 7.7
- 28B. Borello ▼ 73' 7.0
Dự bị 5
- 18Javi Hervás ▲ 59' 6.4
- 10Henrique Silva ▲ 63' 7.1
- 24T. Oar ▲ 73' 6.4
- 1M. Theo
- 14D. Bowles
Thống kê
02⚑3
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm13
12Trúng đích5
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc2
2Việt vị1
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
698Chuyền bóng570
527Chuyền chính xác402
76%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 45 - 28 | +17 | 49 | |
| 2 | 27 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 3 | 27 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 4 | 27 | 63 - 44 | +19 | 44 | |
| 5 | 27 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 6 | 27 | 40 - 33 | +7 | 41 | |
| 7 | 27 | 36 - 36 | 0 | 34 | |
| 8 | 27 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 9 | 27 | 34 - 54 | -20 | 25 | |
| 10 | 27 | 33 - 70 | -37 | 13 |
So sánh
29Trận đấu29
50Ghi được55
40Thủng lưới46
1.72Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai30