Western Sydney Wanderers FC vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 2-2 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 1, hòa 6, Brisbane Roar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 8
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWWLW Brisbane Roar
- 9' Antonee Burke-Gilroy
- 10' B. Borrello 1-0
- 13' 1-1 G. Cléùrphản lưới
- 21' B. Borrello 2-1
- 31' 2-2 T. Waddingham · J. O'Shea
- 37' Adam Zimarino
- 45'+1 Bozhidar Kraev
- HT2-2
- 57' ▲ M. Antonsson ▼ Z. Sapsford
- 57' ▲ A. Hammond ▼ B. Kraev
- 61' ▲ J. Brazete ▼ A. Zimarino
- 70' ▲ Juan Mata ▼ N. Milanović
- 77' ▲ Q. MacNicol ▼ Walid Shour
- 78' ▲ J. Hingert ▼ H. Van der Saag
- 80' Anthony Pantazopoulos
- 84' Gabriel Cléúr
- 87' ▲ N. Acosta ▼ B. Halloran
- 88' ▲ F. Bérenguer ▼ L. Zabala
- 90'+5 ▲ J. Temelkovski ▼ D. Scicluna
- 90'+5 ▲ O. Priestman ▼ B. Borrello
- FT2-2
Đội hình
- 20L. Thomas 7.0
- 2G. Cléùr 6.6
- 22A. Pantazopoulos 6.7
- 4A. Bonetig 6.6
- 19J. Clisby 6.6
- 14N. Milanović ▼ 70' 7.3
- 25J. Brillante 7.3
- 5D. Scicluna ▼ 90' 7.3
- 23B. Kraev ▼ 57' 6.5
- 26B. Borrello ⚽2 ▼ 90' 8.2
- 7Z. Sapsford ▼ 57' 6.9
Dự bị 7
- 9M. Antonsson ▲ 57' 6.7
- 21A. Hammond ▲ 57' 6.5
- 64Juan Mata ▲ 70' 6.9
- 27J. Temelkovski ▲ 90'
- 18O. Priestman ▲ 90'
- 13D. Pelekanos
- 30J. Holmes
- 1M. Freke 7.2
- 17H. Van der Saag ▼ 78' 6.7
- 12L. Herrington 7.0
- 4B. Warland 6.5
- 21A. Burke-Gilroy 6.7
- 8Walid Shour ▼ 77' 7.2
- 27B. Halloran ▼ 87' 6.9
- 26J. O'Shea ⇢ 7.2
- 35L. Zabala ▼ 88' 6.3
- 43A. Zimarino ▼ 61' 6.5
- 16T. Waddingham ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 18J. Brazete ▲ 61' 5.9
- 30Q. MacNicol ▲ 77' 6.5
- 19J. Hingert ▲ 78' 7.7
- 11N. Acosta ▲ 87' 6.7
- 10F. Bérenguer ▲ 88' 6.6
- 29M. Acton
- 15H. Bility
Thống kê
03⚑3
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm10
7Trúng đích5
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
3Phạt góc2
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
596Chuyền bóng287
526Chuyền chính xác221
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu32
72Ghi được43
47Thủng lưới60
2.25Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai21