Brisbane Roar vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 2-2 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 3, hòa 6, Western Sydney Wanderers FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 6
- Sân vận động
- Suncorp Stadium, Brisbane
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 13' N. Mileusnic · A. Burke-Gilroy 1-0
- 15' J. Hingert · N. Mileusnic 2-0
- 16' ▲ J. Lofthouse ▼ A. Burke-Gilroy
- 20' Marcelo
- 35' ▲ O. Priestman ▼ Marcelo
- 44' Jack Hingert
- HT2-0
- 46' ▲ D. Pierias ▼ Z. Sapsford
- 46' ▲ A. Simmons ▼ T. Russell
- 46' 2-1 N. Milanovic · O. Priestman
- 61' ▲ L. Zabala ▼ J. Hingert
- 62' ▲ T. Gomulka ▼ J. Caletti
- 75' ▲ S. Cahill ▼ J. Lofthouse
- 75' ▲ M. Younis ▼ L. Brook
- 76' ▲ R. Brownlie ▼ T. Waddingham
- 82' ▲ D. Scicluna ▼ J. Clisby
- 84' Nikola Mileusnić
- 88' 2-2 M. Antonsson · M. Younis
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Freke 7.2
- 19J. Hingert ⚽ ▼ 61' 7.3
- 2S. Neville 6.9
- 5T. Aldred 6.9
- 27K. Trewin 7.0
- 26J. O'Shea 8.2
- 21A. Burke-Gilroy ⇢ ▼ 16' 7.2
- 6J. Caletti ▼ 62' 6.7
- 13H. Hore 6.9
- 10N. Mileusnic ⚽ ⇢ 8.9
- 16T. Waddingham ▼ 76' 7.2
Dự bị 7
- 11J. Lofthouse ▲ 16' 6.3
- 35L. Zabala ▲ 61' 6.3
- 12T. Gomulka ▲ 62' 6.2
- 18S. Cahill ▲ 75' 7.0
- 14R. Brownlie ▲ 76' 6.3
- 32J. Nikolovski
- 29M. Acton
- 20L. Thomas 7.2
- 13T. Russell ▼ 46' 6.3
- 6Marcelo ▼ 35' 6.3
- 16T. Beadling 6.7
- 19J. Clisby ▼ 82' 7.5
- 17L. Brook ▼ 75' 6.9
- 25J. Brillante 7.5
- 21J. Hendrix 7.3
- 35Z. Sapsford ▼ 46' 6.5
- 14N. Milanovic ⚽ 7.3
- 9M. Antonsson ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 36O. Priestman ▲ 35' 7.0
- 7D. Pierias ▲ 46' 6.9
- 31A. Simmons ▲ 46' 6.9
- 39M. Younis ▲ 75' 7.3
- 29D. Scicluna ▲ 82' 6.9
- 37A. Badolato
- 40J. Gibson
Thống kê
02⚑5
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm16
8Trúng đích6
5Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc3
2Việt vị3
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
514Chuyền bóng457
425Chuyền chính xác364
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
32Trận đấu30
56Ghi được57
62Thủng lưới54
1.75Bàn thắng mỗi trận1.9
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai30