Brisbane Roar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Western Sydney Wanderers FC

Brisbane Roar vs Western Sydney Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 1-1 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 3, hòa 6, Western Sydney Wanderers FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 9
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Trọng tài
S. Lucas
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
  1. 18' 0-1 O. Bozanic · B. Borello
  2. HT0-1
  3. 54' R. Danzaki R. Akbari
  4. 61' Gabriel Cleur
  5. 62' C. Armiento · S. Neville 1-1
  6. 66' H. Hore N. Mileusnic
  7. 66' D. Wilmering O. Bozanic
  8. 70' Sulejman Krpić
  9. 76' A. Simmons Y. NGbakoto
  10. 76' N. Blair S. Krpić
  11. 77' Calem Nieuwenhof
  12. 78' J. Lofthouse C. Armiento
  13. 79' C. Chapman J. Hingert
  14. 79' C. Dehmie J. Knowles
  15. 87' R. Najjarine R. Amalfitano
  16. 88' A. Lopane B. Borello
  17. FT1-1

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Moon
  1. 23J. Holmes 7.0
  2. 19J. Hingert ▼ 79' 6.7
  3. 2S. Neville 7.0
  4. 5T. Aldred 7.2
  5. 3J. Courtney-Perkins 6.9
  6. 10N. Mileusnic ▼ 66' 6.5
  7. 26J. O'Shea 7.2
  8. 27K. Trewin 6.3
  9. 17C. Armiento ▼ 78' 6.9
  10. 28J. Knowles ▼ 79' 6.5
  11. 7R. Akbari ▼ 54' 6.6

Dự bị 7

  1. 8R. Danzaki ▲ 54' 6.7
  2. 13H. Hore ▲ 66' 6.6
  3. 11J. Lofthouse ▲ 78' 6.2
  4. 6C. Chapman ▲ 79' 6.7
  5. 29C. Dehmie ▲ 79' 6.6
  6. 35L. Zabala
  7. 1M. Freke
Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rudan
  1. 20L. Thomas 6.3
  2. 2G. Cléùr 7.3
  3. 5T. Mrčela 6.9
  4. 6Marcelo 7.3
  5. 3A. Traoré 7.0
  6. 26B. Borello ▼ 88' 7.0
  7. 28C. Nieuwenhof 6.6
  8. 17R. Amalfitano ▼ 87' 6.7
  9. 23Y. N'Gbakoto 6.9
  10. 11S. Krpić ▼ 76' 6.3
  11. 8O. Bozanic ▼ 66' 7.3

Dự bị 7

  1. 19D. Wilmering ▲ 66' 6.9
  2. 31A. Simmons ▲ 76' 6.6
  3. 32N. Blair ▲ 76' 6.3
  4. 7R. Najjarine ▲ 87' 6.5
  5. 36A. Lopane ▲ 88' 6.7
  6. 1D. Margush
  7. 12R. Tongyik

Thống kê

005
330
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm14
1Trúng đích4
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
5Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi20
0Thẻ vàng3
3Cứu thua0
417Chuyền bóng443
329Chuyền chính xác366
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City
26 61 - 32 +29 55
2
Central Coast Mariners
26 55 - 35 +20 44
3
Adelaide United
26 53 - 46 +7 42
4
Western Sydney Wanderers FC
26 43 - 27 +16 41
5
Sydney FC
26 40 - 39 +1 38
6
Wellington Phoenix
26 39 - 45 -6 35
7
Western United
26 34 - 47 -13 32
8
Brisbane Roar
26 26 - 33 -7 30
9
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 36 - 46 -10 29
10
Newcastle Jets
26 30 - 45 -15 29
11
Melbourne Victory
26 29 - 34 -5 28
12
Macarthur
26 31 - 48 -17 26

So sánh

34Trận đấu29
40Ghi được46
45Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu