Western Sydney Wanderers FC vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 0-0 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 1, hòa 6, Brisbane Roar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 8
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWWLW Brisbane Roar
- 42' Aidan Simmons
- HT0-0
- 52' Jay O'Shea
- 56' Kosta Barbarouses
- 57' Christopher Long
- 59' ▲ G. Cleur ▼ A. Simmons
- 59' ▲ A. Kuol ▼ B. Borrello
- 65' Alex Bonetig
- 74' ▲ J. Lauton ▼ S. Klein
- 76' ▲ J. Carluccio ▼ A. Hammond
- 78' ▲ H. Bility ▼ C. Long
- 82' ▲ D. Scicluna ▼ A. Thurgate
- 83' ▲ M. Ruhs ▼ G. Vrakas
- 90'+2 Quinn MacNicol
- 90'+4 ▲ A. Lual ▼ K. Barbarouses
- 90'+4 ▲ S. Ugarkovic ▼ J. Brillante
- 90' ▲ Q. MacNicol ▼ H. Hore
- 90'+1 ▲ N. Maieroni ▼ J. Vidic
- FT0-0
Đội hình
- 20L. Thomas 7.2
- 31A. Simmons ▼ 59' 6.7
- 19R. Tongyik 7.2
- 4A. Bonetig 6.9
- 22A. Pantazopoulos 7.9
- 21A. Hammond ▼ 76' 6.0
- 25J. Brillante ▼ 90' 7.3
- 32A. Thurgate ▼ 82' 6.9
- 23B. Kraev 6.9
- 26B. Borrello ▼ 59' 6.6
- 9K. Barbarouses ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 17J. Carluccio ▲ 76' 7.0
- 2G. Cleur ▲ 59' 7.3
- 5D. Scicluna ▲ 82' 6.7
- 30J. Holmes
- 39A. Lual ▲ 90'
- 45A. Kuol ▲ 59' 6.5
- 8S. Ugarkovic ▲ 90'
- 1D. Bouzanis 7.3
- 2Y. Salas 7.3
- 6A. Ludwik 6.6
- 12L. Herrington 8.2
- 23J. McGarry 7.7
- 8S. Klein ▼ 74' 6.9
- 26J. O'Shea 6.9
- 10G. Vrakas ▼ 83' 7.2
- 13H. Hore ▼ 90' 6.9
- 9C. Long ▼ 78' 6.7
- 17J. Vidic ▼ 90' 6.3
Dự bị 7
- 11M. Freke
- 15H. Bility ▲ 78' 6.9
- 16M. Dench
- 44J. Lauton ▲ 74' 6.3
- 30Q. MacNicol ▲ 90' 6.7
- 31N. Maieroni ▲ 90'
- 19M. Ruhs ▲ 83' 6.2
Thống kê
03⚑8
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm7
3Trúng đích1
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
455Chuyền bóng355
381Chuyền chính xác278
84%Chính xác chuyền78%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
28Trận đấu31
30Ghi được35
46Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai17