Western Sydney Wanderers FC vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 1-2 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 1, hòa 6, Brisbane Roar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 23
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWWLW Brisbane Roar
- 32' 0-1 T. Aldred · J. O'Shea
- HT0-1
- 53' ▲ G. Cléùr ▼ J. Hendrix
- 56' Sonny Kittel
- 61' ▲ D. Pierias ▼ L. Brook
- 61' ▲ M. Ninković ▼ S. Kittel
- 64' D. Pierias · N. Milanovic 1-1
- 65' ▲ N. Mileusnic ▼ T. Gomulka
- 75' ▲ J. Hingert ▼ A. Burke-Gilroy
- 75' ▲ M. Rojas ▼ T. Waddingham
- 77' 1-2 H. Hore
- 82' ▲ M. Antonsson ▼ N. Milanovic
- 82' ▲ T. Russell ▼ A. Simmons
- 84' ▲ J. Lofthouse ▼ F. Bérenguer
- 89' Marcus Antonsson
- 90'+3 Oscar Priestman
- 90'+5 Macklin Freke
- 90' Tom Aldred
- FT1-2
Đội hình
- 20L. Thomas 6.6
- 31A. Simmons ▼ 82' 6.3
- 6Marcelo 6.9
- 16T. Beadling 7.2
- 19J. Clisby 7.2
- 36O. Priestman 6.7
- 21J. Hendrix ▼ 53' 6.7
- 17L. Brook ▼ 61' 7.9
- 5S. Kittel ▼ 61' 7.0
- 14N. Milanovic ⇢ ▼ 82' 7.9
- 26B. Borello 6.3
Dự bị 7
- 2G. Cléùr ▲ 53' 6.9
- 7D. Pierias ⚽ ▲ 61' 7.3
- 10M. Ninković ▲ 61' 6.9
- 9M. Antonsson ▲ 82' 5.9
- 13T. Russell ▲ 82' 6.7
- 1D. Margush
- 33A. Bonetig
- 1M. Freke 8.3
- 21A. Burke-Gilroy ▼ 75' 6.9
- 5T. Aldred ⚽ 7.9
- 27K. Trewin 7.0
- 3C. Brown 7.3
- 26J. O'Shea ⇢ 7.5
- 12T. Gomulka ▼ 65' 7.0
- 23K. Jelacic 6.9
- 7F. Bérenguer ▼ 84' 7.0
- 13H. Hore ⚽ 8.2
- 16T. Waddingham ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 10N. Mileusnic ▲ 65' 6.2
- 19J. Hingert ▲ 75' 6.5
- 20M. Rojas ▲ 75' 6.3
- 11J. Lofthouse ▲ 84' 6.5
- 29M. Acton
- 8J. Markovski
- 35L. Zabala
Thống kê
02⚑6
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm14
7Trúng đích4
5Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
490Chuyền bóng550
433Chuyền chính xác489
88%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu32
57Ghi được56
54Thủng lưới62
1.9Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai31