Western Sydney Wanderers FC vs Brisbane Roar
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 1-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 1, hòa 6, Brisbane Roar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 3
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Trọng tài
- B. Abraham
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- WWWLW Brisbane Roar
- 5' S. Krpić · Marcelo 1-0
- 10' Romain Amalfitano
- HT1-0
- 50' 1-1 C. Austin · J. Knowles
- 65' ▲ R. Najjarine ▼ K. Yengi
- 66' ▲ C. Armiento ▼ J. Courtney-Perkins
- 69' ▲ N. Mileusnic ▼ J. Knowles
- 76' Scott Neville
- 81' ▲ Z. Sapsford ▼ S. Krpić
- 85' ▲ J. Daley ▼ C. Chapman
- 86' Brandon Borrello
- 90' ▲ J. Carluccio ▼ M. Ninković
- FT1-1
Đội hình
- 20L. Thomas 6.7
- 2G. Cléùr 6.6
- 5T. Mrčela 6.9
- 6Marcelo ⇢ 8.2
- 3A. Traoré 6.2
- 26B. Borello 6.9
- 17R. Amalfitano 6.6
- 28C. Nieuwenhof 6.7
- 9K. Yengi ▼ 65' 6.7
- 11S. Krpić ⚽ ▼ 81' 7.3
- 10M. Ninković ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 7R. Najjarine ▲ 65' 6.3
- 35Z. Sapsford ▲ 81' 6.3
- 21J. Carluccio ▲ 90'
- 19D. Wilmering
- 12R. Tongyik
- 36A. Lopane
- 1D. Margush
- 23J. Holmes 7.2
- 6C. Chapman ▼ 85' 6.9
- 5T. Aldred 6.9
- 2S. Neville 6.9
- 19J. Hingert 6.3
- 27K. Trewin 7.0
- 8R. Danzaki 6.3
- 26J. O'Shea 6.9
- 3J. Courtney-Perkins ▼ 66' 6.7
- 9C. Austin ⚽ 7.3
- 28J. Knowles ⇢ ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 17C. Armiento ▲ 66' 6.7
- 10N. Mileusnic ▲ 69' 6.7
- 15J. Daley ▲ 85' 6.7
- 1M. Freke
- 11J. Lofthouse
- 35L. Zabala
- 29C. Dehmie
Thống kê
02⚑6
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm7
5Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
6Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
556Chuyền bóng443
464Chuyền chính xác333
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
29Trận đấu34
46Ghi được40
37Thủng lưới45
1.59Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai25