Brisbane Roar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Western Sydney Wanderers FC

Brisbane Roar vs Western Sydney Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 0-1 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 3, hòa 6, Western Sydney Wanderers FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 17
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
  1. 8' 0-1 B. Kraev · Juan Mata
  2. 11' M. Al Taay Juan Mata
  3. HT0-1
  4. 46' M. Antonsson B. Borrello
  5. 46' J. Carluccio G. Cléùr
  6. 46' C. Brown L. Zabala
  7. 60' Corey Brown
  8. 69' J. Brazete A. Zimarino
  9. 70' F. Bérenguer K. Jelacic
  10. 73' Nicolas Milanović
  11. 77' S. Neville L. Herrington
  12. 82' J. Temelkovski Z. Sapsford
  13. 84' Walid Shour S. Klein
  14. 89' D. Pelekanos M. Al Taay
  15. FT0-1

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Zadkovich
  1. 1M. Freke 7.3
  2. 21A. Burke-Gilroy 6.9
  3. 12L. Herrington ▼ 77' 7.2
  4. 15H. Bility 7.5
  5. 35L. Zabala ▼ 46' 6.9
  6. 24S. Klein ▼ 84' 7.2
  7. 26J. O'Shea 7.2
  8. 27B. Halloran 6.6
  9. 13H. Hore 7.3
  10. 23K. Jelacic ▼ 70' 6.7
  11. 43A. Zimarino ▼ 69' 6.3

Dự bị 7

  1. 3C. Brown ▲ 46' 6.7
  2. 18J. Brazete ▲ 69' 6.6
  3. 10F. Bérenguer ▲ 70' 6.3
  4. 2S. Neville ▲ 77' 6.6
  5. 8Walid Shour ▲ 84' 6.7
  6. 7R. Struick
  7. 29M. Acton
Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Stajčić
  1. 20L. Thomas 8.3
  2. 2G. Cléùr ▼ 46' 7.0
  3. 25J. Brillante 7.3
  4. 4A. Bonetig 7.7
  5. 22A. Pantazopoulos 7.3
  6. 14N. Milanović 7.0
  7. 64Juan Mata ▼ 11' 7.5
  8. 18O. Priestman 6.9
  9. 23B. Kraev 7.2
  10. 26B. Borrello ▼ 46' 6.9
  11. 7Z. Sapsford ▼ 82' 7.2

Dự bị 7

  1. 6M. Al Taay ▲ 11' 6.9
  2. 17J. Carluccio ▲ 46' 6.6
  3. 9M. Antonsson ▲ 46' 6.3
  4. 27J. Temelkovski ▲ 82' 6.3
  5. 13D. Pelekanos ▲ 89'
  6. 21A. Hammond
  7. 30J. Holmes

Thống kê

016
700
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
4Trúng đích5
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc7
0Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
541Chuyền bóng434
470Chuyền chính xác363
87%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

32Trận đấu32
43Ghi được72
60Thủng lưới47
1.34Bàn thắng mỗi trận2.25
2Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu