FC Ararat-Armenia
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Van

FC Ararat-Armenia vs Van

Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 2-0 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 6, hòa 3, Van thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 3
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
DDWLW FC Ararat-Armenia
LLDLL Van
  1. 21' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 47' A. Ndour 1-0
  4. 51' Yellow Card
  5. 58' J. A. Balanta M. Carlier
  6. 58' B. R. Wilson Valdez A. Malis
  7. 70' Yellow Card
  8. 70' A. Eloyan P. Ayongo
  9. 70' H. Oliveira Franca Carlos
  10. 70' Y. Martirosyan E. Mensah
  11. 74' Yellow Card
  12. 76' J. A. Balanta11mhỏng 11m
  13. 76' T. Sargsyan A. Karapetyan
  14. 76' V. Makhsudyan T. Gevorgyan
  15. 76' I. Viana N. Manukyan
  16. 78' Yellow Card
  17. 82' Z. Banjaqui A. Ndour
  18. 88' Yellow Card
  19. 88' G. Yeghiazaryan C. Lweendo
  20. 89' A. Eloyan 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

FC Ararat-Armenia HLV: Tulipa
  1. 1A. Nersesyan
  2. 90P. Ayongo ▼ 70'
  3. 5Luis Felipe
  4. 47A. Malis ▼ 58'
  5. 14B. Pereira
  6. 70Benny
  7. 6M. Ayvazyan
  8. 17M. Carlier ▼ 58'
  9. 95Franca Carlos ▼ 70'
  10. 25A. Ndour ▼ 82'
  11. 7Z. Shaghoyan

Dự bị 12

  1. 71V. Movsisyan
  2. 16E. Grigoryan
  3. 3Junior Julio
  4. 9A. Eloyan ▲ 70'
  5. 8J. A. Balanta ▲ 58'
  6. 2H. Oliveira ▲ 70'
  7. 11Z. Banjaqui ▲ 82'
  8. 19K. Muradyan
  9. 91Sandro Lima
  10. 10A. Ambartsumyan
  11. 20A. Tera
  12. 43B. R. Wilson Valdez ▲ 58'
Van HLV: Aleksandr Mikhailov
  1. 41D. Bokov
  2. 13Alex
  3. 2J. Torres
  4. 23I. I. Daniel
  5. 3A. Kartashyan
  6. 25E. Mensah ▼ 70'
  7. 21C. Lweendo ▼ 88'
  8. 10N. Manukyan ▼ 76'
  9. 38T. Gevorgyan ▼ 76'
  10. 11A. Karapetyan ▼ 76'
  11. 14P. E. Obinna

Dự bị 10

  1. 59H. Gyurjinyan
  2. 12Lucas Arceli
  3. 9T. Sargsyan ▲ 76'
  4. 4V. Muradyan
  5. 22Y. Martirosyan ▲ 70'
  6. 36V. Makhsudyan ▲ 76'
  7. 5H. Gevorgyan
  8. 20I. Viana ▲ 76'
  9. 39G. Yeghiazaryan ▲ 88'
  10. 19V. Minasyan

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
6 16 - 5 +11 18
2
FC Alashkert
6 14 - 2 +12 13
3
FC Ararat-Armenia
6 11 - 7 +4 13
4
Pyunik Yerevan
5 9 - 3 +6 11
5
Shirak
6 10 - 5 +5 10
6
Sardarapat
5 10 - 6 +4 10
7
FC Urartu
6 9 - 7 +2 8
8
BKMA
6 6 - 7 -1 7
9
Gandzasar
6 8 - 15 -7 3
10
Ararat
6 3 - 13 -10 3
11
Syunik
6 3 - 13 -10 2
12
Van
6 2 - 18 -16 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) First League

So sánh

14Trận đấu8
22Ghi được4
16Thủng lưới22
1.57Bàn thắng mỗi trận0.5
5Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu