Van
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ararat-Armenia

Van vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: Van 2-2 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 1, hòa 3, FC Ararat-Armenia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 19
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
DDWLW FC Ararat-Armenia
  1. 26' P. Avetisyan11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Ndour B. Arrassi
  4. 55' I. I. Daniel
  5. 58' D. Bokov
  6. 61' A. Tera A. Ambartsumyan
  7. 61' Z. Shaghoyan A. Eloyan
  8. 63' 1-1 I. I. Danielphản lưới
  9. 67' H. Mkoyan Maurinho
  10. 67' A. Karapetyan P. Avetisyan
  11. 75' E. Nnamani S. Reis
  12. 75' P. Ayongo A. Serobyan
  13. 78' Junior Julio V. Petrosyan
  14. 87' D. Krasovski N. Manukyan
  15. 90' 1-2 A. Ndour11m
  16. 90' A. Karapetyan 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Van
  1. 45D. Bokov
  2. 4S. Sidamonidze
  3. 23I. I. Daniel
  4. 2J. Torres
  5. 8H. Tatosyan
  6. 26A. Markovych
  7. 70N. Manukyan ▼ 87'
  8. 10B. Hovhannisyan
  9. 18S. Reis ▼ 75'
  10. 20Maurinho ▼ 67'
  11. 7P. Avetisyan ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 5H. Mkoyan ▲ 67'
  2. 11A. Karapetyan ▲ 67'
  3. 13A. Gomes
  4. 17N. Sajaia
  5. 22A. Zagorodnikov
  6. 24A. Galstyan
  7. 25E. Nnamani ▲ 75'
  8. 39G. Yeghiazaryan
  9. 59H. Gyurjinyan
  10. 62Lucas Arceli
  11. 77D. Krasovski ▲ 87'
  12. 87J. Perrotta
FC Ararat-Armenia HLV: Tulipa
  1. 24B. Pinto
  2. 13K. Hovhannisyan
  3. 44V. Petrosyan ▼ 78'
  4. 33B. Arrassi ▼ 46'
  5. 88Welton
  6. 19K. Muradyan
  7. 77A. Serobyan ▼ 75'
  8. 10A. Ambartsumyan ▼ 61'
  9. 11Z. Banjaqui
  10. 9A. Eloyan ▼ 61'
  11. 16E. Grigoryan

Dự bị 11

  1. 1A. Nersesyan
  2. 12S. Badalyan
  3. 2H. Oliveira
  4. 3Junior Julio ▲ 78'
  5. 5H. Hakobyan
  6. 20A. Tera ▲ 61'
  7. 36V. Makhsudyan
  8. 90P. Ayongo ▲ 75'
  9. 7Z. Shaghoyan ▲ 61'
  10. 35E. Poghosyan
  11. 25A. Ndour ▲ 46'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
32Ghi được63
48Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu