Van
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ararat-Armenia

Van vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: Van 0-5 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 1, hòa 3, FC Ararat-Armenia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 32
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
DDWLW FC Ararat-Armenia
  1. 21' Alemao
  2. 45'+1 A. Manucharyan
  3. 45'+2 0-1 Z. Shaghoyan
  4. HT0-1
  5. 47' K. Muradyan
  6. 62' 0-2 Z. Shaghoyan
  7. 69' 0-3 A. Serobyan
  8. 70' A. Nondi A. Avanesyan
  9. 70' A. Rodríguez Z. Shaghoyan
  10. 70' J. Duarte M. Yattara
  11. 73' M. Touré H. Nazaryan
  12. 75' 0-4 A. Rodríguez
  13. 76' M. Ayvazyan A. Tera
  14. 80' A. Mnatsakanyan B. Hovhannisyan
  15. 80' G. Muradyan Serginho
  16. 80' O. Ojetunde C. Boniface
  17. 80' N. Alaverdyan Alemão
  18. 83' N. Hovhannisyan E. Piloyan
  19. 90'+1 0-5 A. Serobyan11m
  20. FT0-5

Đội hình

Van HLV: A. Hovhannisyan
  1. M. Čupić
  2. A. Manucharyan
  3. A. Yeghiazaryan
  4. H. Nazaryan ▼ 73'
  5. A. Mkrtchyan
  6. I. Yahaya
  7. B. Hovhannisyan ▼ 80'
  8. Serginho ▼ 80'
  9. E. Piloyan ▼ 83'
  10. C. Boniface ▼ 80'
  11. S. Buhari

Dự bị 12

  1. M. Touré ▲ 73'
  2. A. Mnatsakanyan ▲ 80'
  3. G. Muradyan ▲ 80'
  4. O. Ojetunde ▲ 80'
  5. N. Hovhannisyan ▲ 83'
  6. A. Ploshchadny
  7. C. Boah
  8. H. Ghazaryan
  9. J. Granado
  10. N. Kojčić
  11. R. Nsoh
  12. V. Shahatuni
FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. D. Shishkovski
  2. Alemão ▼ 80'
  3. J. Julio
  4. Léo Silva
  5. K. Hovhannisyan
  6. K. Muradyan
  7. A. Tera ▼ 76'
  8. A. Avanesyan ▼ 70'
  9. M. Yattara ▼ 70'
  10. Z. Shaghoyan ▼ 70'
  11. A. Serobyan

Dự bị 11

  1. A. Nondi ▲ 70'
  2. A. Rodríguez ▲ 70'
  3. J. Duarte ▲ 70'
  4. M. Ayvazyan ▲ 76'
  5. N. Alaverdyan ▲ 80'
  6. A. Beglaryan
  7. E. Grigoryan
  8. N. Kipiani
  9. P. Avetisyan
  10. R. Manasyan
  11. T. Yenne

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu50
37Ghi được88
73Thủng lưới54
0.97Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu