FC Ararat-Armenia vs Van
Tỷ số chung cuộc: FC Ararat-Armenia 0-2 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ararat-Armenia thắng 6, hòa 3, Van thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 23
- Sân vận động
- Yerevan Football Academy, Yerevan
- Phong độ
- DDWLW FC Ararat-Armenia
- LLDLL Van
- 39' I. Yahaya
- HT0-0
- 46' ▲ A. Tera ▼ N. Kipiani
- 46' ▲ J. Granado ▼ I. Yahaya
- 49' A. Mkrtchyan
- 51' K. Muradyan
- 58' ▲ A. Nondi ▼ M. Ayvazyan
- 58' ▲ Z. Shaghoyan ▼ A. Rodríguez
- 59' 0-1 S. Buhari
- 60' ▲ C. Boniface ▼ B. Hovhannisyan
- 60' ▲ J. Gaba ▼ A. Mkrtchyan
- 63' A. Yeghiazaryan
- 76' ▲ Adriano Castanheira ▼ Léo Silva
- 76' ▲ P. Avetisyan ▼ T. Yenne
- 78' ▲ A. Mnatsakanyan ▼ A. Manucharyan
- 90'+3 A. Castanheira
- 90'+6 ▲ O. Ojetunde ▼ M. Touré
- 90'+8 0-2 O. Ojetunde
- FT0-2
Đội hình
- A. Beglaryan
- Alemão
- Cássio Scheid
- Léo Silva ▼ 76'
- K. Hovhannisyan
- K. Muradyan
- N. Kipiani ▼ 46'
- M. Ayvazyan ▼ 58'
- J. Duarte
- A. Rodríguez ▼ 58'
- T. Yenne ▼ 76'
Dự bị 12
- A. Tera ▲ 46'
- A. Nondi ▲ 58'
- Z. Shaghoyan ▲ 58'
- Adriano Castanheira ▲ 76'
- P. Avetisyan ▲ 76'
- A. Ambartsumyan
- A. Avanesyan
- D. Shishkovski
- D. Terteryan
- E. Grigoryan
- J. Julio
- N. Alaverdyan
- A. Ploshchadny
- A. Manucharyan ▼ 78'
- N. Kojčić
- A. Yeghiazaryan
- A. Mkrtchyan ▼ 60'
- I. Yahaya ▼ 46'
- B. Hovhannisyan ▼ 60'
- Serginho
- E. Piloyan
- S. Buhari
- M. Touré ▼ 90'
Dự bị 12
- J. Granado ▲ 46'
- C. Boniface ▲ 60'
- J. Gaba ▲ 60'
- A. Mnatsakanyan ▲ 78'
- O. Ojetunde ▲ 90'
- C. Boah
- G. Muradyan
- H. Ghazaryan
- M. Čupić
- N. Hovhannisyan
- R. Nsoh
- V. Shahatuni
Thống kê
11
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
50Trận đấu38
88Ghi được37
54Thủng lưới73
1.76Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai26