Van
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ararat-Armenia

Van vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: Van 0-2 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 1, hòa 3, FC Ararat-Armenia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 14
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
DDWLW FC Ararat-Armenia
  1. 10' H. Asoyan
  2. 32' B. Hovhannisyan C. Boniface
  3. 44' T. Yenne
  4. HT0-0
  5. 46' N. Hovhannisyan H. Asoyan
  6. 46' E. Grigoryan H. Hakobyan
  7. 55' A. Tera Adriano Castanheira
  8. 55' 0-1 J. Julio
  9. 64' G. Paronyan I. Williams
  10. 64' S. Buhari A. Yeghiazaryan
  11. 65' K. Muradyan A. Ambartsumyan
  12. 73' K. Muradyan A. Manucharyan
  13. 77' J. Duarte N. Kipiani
  14. 80' A. Tera
  15. 86' 0-2 J. Duarte
  16. FT0-2

Đội hình

Van HLV: S. Arzumanyan
  1. A. Meliksetyan
  2. A. Manucharyan ▼ 73'
  3. A. Yeghiazaryan ▼ 64'
  4. H. Nazaryan
  5. A. Mkrtchyan
  6. H. Asoyan ▼ 46'
  7. O. Ojetunde
  8. A. Sholokh
  9. C. Boniface ▼ 32'
  10. I. Williams ▼ 64'
  11. C. Okoronkwo

Dự bị 11

  1. B. Hovhannisyan ▲ 32'
  2. N. Hovhannisyan ▲ 46'
  3. G. Paronyan ▲ 64'
  4. S. Buhari ▲ 64'
  5. K. Muradyan ▲ 73'
  6. A. Mnatsakanyan
  7. A. Ter-Minasyan
  8. J. Gaba
  9. K. Močić
  10. R. Nsoh
  11. V. Chiloyan
FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. A. Beglaryan
  2. Alemão
  3. Cássio Scheid
  4. J. Julio
  5. A. Ambartsumyan ▼ 65'
  6. Adriano Castanheira ▼ 55'
  7. N. Kipiani ▼ 77'
  8. H. Hakobyan ▼ 46'
  9. A. Obiero
  10. M. Yattara
  11. T. Yenne

Dự bị 12

  1. E. Grigoryan ▲ 46'
  2. A. Tera ▲ 55'
  3. K. Muradyan ▲ 73'
  4. J. Duarte ▲ 77'
  5. A. Avanesyan
  6. C. Pérez
  7. D. Terteryan
  8. E. Smbatyan
  9. Léo Silva
  10. M. Ayvazyan
  11. R. Manasyan
  12. V. Ermakov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu50
37Ghi được88
73Thủng lưới54
0.97Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu