Van vs FC Ararat-Armenia
Tỷ số chung cuộc: Van 2-3 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 1, hòa 3, FC Ararat-Armenia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 27
- Sân vận động
- Charentsavan City Stadium, Charentsavan
- Phong độ
- LLDLL Van
- DDWLW FC Ararat-Armenia
- 9' I. Okonkwo 1-0
- 12' J. Duarte
- 16' 1-1 M. Noubissi
- 45'+6 J. Queiros
- 45' 1-2 Z. Shaghoyan
- 45'+9 E. Bationo 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ A. Ambartsumyan ▼ E. Ocansey
- 46' ▲ A. Tera ▼ H. Harutyunyan
- 48' 2-3 Z. Shaghoyan
- 72' ▲ A. Sadoyan ▼ M. Touré
- 72' ▲ M. Odeyinka ▼ D. Terteryan
- 72' ▲ R. Hakobyan ▼ S. Grigoryan
- 78' ▲ U. Ajibona ▼ K. Drammeh
- 80' ▲ A. Nondi ▼ M. Noubissi
- 80' ▲ M. Gbomadu ▼ J. Duarte
- 85' ▲ J. Akila ▼ Y. Matyukhin
- 88' ▲ H. Hakobyan ▼ Z. Shaghoyan
- FT2-3
Đội hình
- E. Bationo
- A. Beglaryan
- S. Grigoryan ▼ 72'
- D. Terteryan ▼ 72'
- E. John
- K. Nalbandyan
- I. Okonkwo
- Y. Matyukhin ▼ 85'
- O. Farayola
- M. Touré ▼ 72'
- K. Drammeh ▼ 78'
Dự bị 11
- A. Sadoyan ▲ 72'
- M. Odeyinka ▲ 72'
- R. Hakobyan ▲ 72'
- U. Ajibona ▲ 78'
- J. Akila ▲ 85'
- A. Ayvazov
- A. Dosso
- A. Idrisov
- A. Sargsyan
- L. Vardanyan
- N. Voskanyan
- H. Avagyan
- E. Grigoryan
- João Queirós
- J. Julio
- K. Hovhannisyan
- K. Muradyan
- H. Harutyunyan ▼ 46'
- M. Noubissi ▼ 80'
- E. Ocansey ▼ 46'
- Z. Shaghoyan ▼ 88'
- J. Duarte ▼ 80'
Dự bị 11
- A. Ambartsumyan ▲ 46'
- A. Tera ▲ 46'
- A. Nondi ▲ 80'
- M. Gbomadu ▲ 80'
- H. Hakobyan ▲ 88'
- A. Pavlovets
- D. Kucher
- N. Alaverdyan
- R. Manasyan
- Romércio
- T. Yenne
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
56Ghi được95
36Thủng lưới37
1.87Bàn thắng mỗi trận2.38
11Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai47