Van
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ararat-Armenia

Van vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: Van 0-2 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 1, hòa 3, FC Ararat-Armenia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 1
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
DDWLW FC Ararat-Armenia
  1. 32' 0-1 J. Duarte
  2. 34' A. Pavlovets
  3. HT0-1
  4. 46' João Queirós J. Julio
  5. 65' M. Ayvazyan A. Tera
  6. 65' M. Gbomadu T. Yenne
  7. 65' N. Alaverdyan K. Hovhannisyan
  8. 68' 0-2 A. Rodríguez11m
  9. 73' A. Sadoyan J. Batigi
  10. 73' E. Ocansey J. Duarte
  11. 80' A. Diallo S. Grigoryan
  12. 80' R. Hakobyan D. Terteryan
  13. 82' I. Okonkwo
  14. 84' L. Vardanyan I. Okonkwo
  15. 90'+4 J. Akila
  16. FT0-2

Đội hình

Van HLV: V. Gevorgyan
  1. D. Polyanskiy
  2. S. Grigoryan ▼ 80'
  3. D. Terteryan ▼ 80'
  4. Klaidher
  5. Y. Gareginyan
  6. K. Nalbandyan
  7. J. Batigi ▼ 73'
  8. I. Okonkwo ▼ 84'
  9. Y. Matyukhin
  10. O. Farayola
  11. J. Akila

Dự bị 7

  1. A. Sadoyan ▲ 73'
  2. A. Diallo ▲ 80'
  3. R. Hakobyan ▲ 80'
  4. L. Vardanyan ▲ 84'
  5. M. Touré
  6. N. Nikoghosyan
  7. N. Voskanyan
FC Ararat-Armenia HLV: V. Minasyan
  1. D. Kucher
  2. A. Pavlovets
  3. J. Julio ▼ 46'
  4. K. Hovhannisyan ▼ 65'
  5. A. Ambartsumyan
  6. K. Muradyan
  7. H. Hakobyan
  8. A. Tera ▼ 65'
  9. J. Duarte ▼ 73'
  10. A. Rodríguez
  11. T. Yenne ▼ 65'

Dự bị 12

  1. João Queirós ▲ 46'
  2. M. Ayvazyan ▲ 65'
  3. M. Gbomadu ▲ 65'
  4. N. Alaverdyan ▲ 65'
  5. E. Ocansey ▲ 73'
  6. A. Beglaryan
  7. A. Nondi
  8. A. Serobyan
  9. D. Petrosyan
  10. E. Grigoryan
  11. H. Harutyunyan
  12. R. Manasyan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
56Ghi được95
36Thủng lưới37
1.87Bàn thắng mỗi trận2.38
11Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu