Van
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ararat-Armenia

Van vs FC Ararat-Armenia

Tỷ số chung cuộc: Van 0-0 FC Ararat-Armenia tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 1, hòa 3, FC Ararat-Armenia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 1
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
DDWLW FC Ararat-Armenia
  1. 23' P. Afajanyan
  2. 45'+4 A. Eloyan
  3. 45'+4 James Santos
  4. HT0-0
  5. 46' A. Galstyan James Santos
  6. 46' M. Gbomadu J. Duarte
  7. 65' H. Minasyan
  8. 68' Z. Shaghoyan M. Hakobyan
  9. 68' Joao Lima Welton
  10. 69' A. Galstyan H. Minasyan
  11. 73' J. Queiros Junior Julio
  12. 73' J. A. Balanta A. Tera
  13. 81' J. Granado
  14. 84' N. Manukyan
  15. 85' A. Mnatsakanyan N. Manukyan
  16. 90'+1 G. Manukyan
  17. FT0-0

Đội hình

Van
  1. 1G. Manukyan
  2. 6J. Granado
  3. 5H. Mkoyan
  4. 4S. Sidamonidze
  5. 88James Santos ▼ 46'
  6. 8P. Afajanyan
  7. 69D. Dedechko
  8. 10B. Hovhannisyan
  9. 70N. Manukyan ▼ 85'
  10. 77Sousa
  11. 17H. Minasyan ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 59H. Gyurjinyan
  2. 45D. Bokov
  3. 24A. Galstyan ▲ 69'
  4. 22A. Galstyan ▲ 69'
  5. 23A. Mnatsakanyan ▲ 85'
  6. 29H. Asatryan
FC Ararat-Armenia HLV: Tulipa
  1. 1A. Nersesyan
  2. 2H. Oliveira
  3. 3Junior Julio ▼ 73'
  4. 47A. Malis
  5. 5H. Hakobyan
  6. 88Welton ▼ 68'
  7. 20A. Tera ▼ 73'
  8. 19K. Muradyan
  9. 11J. Duarte ▼ 46'
  10. 9A. Eloyan
  11. 22M. Hakobyan ▼ 68'

Dự bị 10

  1. 24B. Pinto
  2. 12S. Badalyan
  3. 4J. Queiros ▲ 73'
  4. 7Z. Shaghoyan ▲ 68'
  5. 8J. A. Balanta ▲ 73'
  6. 16E. Grigoryan
  7. 17M. Gbomadu ▲ 46'
  8. 36V. Makhsudyan
  9. 44V. Petrosyan
  10. 99Joao Lima ▲ 68'

Thống kê

06
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
32Ghi được63
48Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu