Shirak
3 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Noah

Shirak vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Shirak 3-4 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 2
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
LWLWW Shirak
LWWWW FC Noah
  1. 11' Yellow Card
  2. 26' Yellow Card
  3. 30' 0-1 Helder Ferreira
  4. 44' G. Ghumashyan 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' S. Muradyan N. Saintini
  7. 46' M. Jakolis V. Costache
  8. 46' M. Lazetic K. Doumbia
  9. 50' 1-2 M. Jakolis
  10. 53' Yellow Card
  11. 57' 1-3 G. Manvelyan
  12. 60' S. Manukyan 2-3
  13. 61' D. Kodia S. Manukyan
  14. 61' R. Mkrtchyan L. Darbinyan
  15. 65' Yellow Card
  16. 67' Yellow Card
  17. 76' S. Muradyanphản lưới 3-3
  18. 80' T. Oshima A. Khamoyan
  19. 80' Z. Khudaverdyan B. Oddei
  20. 86' Yellow Card
  21. 86' D. I. Coulibaly T. Sumbulyan
  22. 86' M. Harutyunyan G. Ghumashyan
  23. 90' 3-4 Helder Ferreira11m
  24. FT3-4

Đội hình

Shirak HLV: Vardan Bichakhchyan
  1. 55L. Karapetyan
  2. 2H. Pahlevanyan
  3. 4H. Mnatsakanyan
  4. 5T. Sumbulyan ▼ 86'
  5. 19S. Tsarukyan
  6. 6R. Misakyan
  7. 8L. Darbinyan ▼ 61'
  8. 11S. Manukyan ▼ 61'
  9. 7N. Janoyan
  10. 66V. Sargsyan
  11. 77G. Ghumashyan ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 1H. Hovhannisyan
  2. 45V. Ermakov
  3. 18S. Ghukasyan
  4. 25G. Akulyan
  5. 10D. Kodia ▲ 61'
  6. 20R. Mkrtchyan ▲ 61'
  7. 3D. I. Coulibaly ▲ 86'
  8. 53M. Harutyunyan ▲ 86'
FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 99Figueira Daniel
  2. 6E. Boakye
  3. 39N. Saintini ▼ 46'
  4. 4S. Mambo
  5. 21M. Pavlovic
  6. 98B. Oddei ▼ 80'
  7. 10G. Manvelyan
  8. 23A. Khamoyan ▼ 80'
  9. 7Helder Ferreira
  10. 18K. Doumbia ▼ 46'
  11. 20V. Costache ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 77D. Davtyan
  2. 29A. Coneglian
  3. 3S. Muradyan ▲ 46'
  4. 14T. Oshima ▲ 80'
  5. 17G. Sangare
  6. 44M. Jakolis ▲ 46'
  7. 5M. Avetisyan
  8. 8M. Lazetic ▲ 46'
  9. 24Z. Khudaverdyan ▲ 80'
  10. 57A. Gareginyan
  11. 12C. Dombila

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
6 16 - 5 +11 18
2
Pyunik Yerevan
6 13 - 5 +8 14
3
FC Alashkert
6 14 - 2 +12 13
4
FC Ararat-Armenia
6 11 - 7 +4 13
5
Shirak
6 10 - 5 +5 10
6
Sardarapat
6 12 - 10 +2 10
7
FC Urartu
6 9 - 7 +2 8
8
BKMA
6 6 - 7 -1 7
9
Gandzasar
6 8 - 15 -7 3
10
Ararat
6 3 - 13 -10 3
11
Syunik
6 3 - 13 -10 2
12
Van
6 2 - 18 -16 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) First League

So sánh

7Trận đấu13
15Ghi được27
5Thủng lưới12
2.14Bàn thắng mỗi trận2.08
5Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu