Shirak
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Noah

Shirak vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Shirak 1-0 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 31
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
LWLWW Shirak
LWWWW FC Noah
  1. 13' S. Ghukasyan
  2. 21' Pedro Farrim Pablo Santos
  3. 45'+2 M. Maia
  4. 45'+5 P. Farrim
  5. HT0-0
  6. 61' D. Kodia
  7. 64' G. Manvelyan J. Mathieu
  8. 68' M. Kone 1-0
  9. 71' A. Sadoyan S. Ghukasyan
  10. 82' H. Mnatsakanyan L. Mryan
  11. 82' E. Movsesyan A. NDiaye
  12. 82' H. Hambardzumyan A. Danielyan
  13. 82' Nico Varela I. Alhaft
  14. 89' O. Cancarevic
  15. 90'+4 C. Doh
  16. 90'+5 S. Manukyan
  17. 90'+4 S. Manukyan C. Doh
  18. FT1-0

Đội hình

Shirak HLV: A. Hovhannisyan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. A. Vidić
  5. S. Ghukasyan ▼ 71'
  6. R. Misakyan
  7. D. Kodia
  8. M. Traore
  9. L. Mryan ▼ 82'
  10. M. Kone
  11. C. Doh ▼ 90'

Dự bị 12

  1. A. Sadoyan ▲ 71'
  2. H. Mnatsakanyan ▲ 82'
  3. S. Manukyan ▲ 90'
  4. E. Papikyan
  5. H. Pahlevanyan
  6. Khalil Haggagy
  7. L. Darbinyan
  8. L. Karapetyan
  9. S. Hovhannisyan
  10. S. Urushanyan
  11. T. Sumbulyan
  12. V. Sargsyan
FC Noah HLV: Carlos Inarejos
  1. O. Čančarević
  2. Pablo Santos ▼ 21'
  3. J. Tutuarima
  4. A. Danielyan ▼ 82'
  5. S. Muradyan
  6. A. N'Diaye
  7. Martim Maia
  8. A. Miranyan
  9. J. Mathieu ▼ 64'
  10. V. Pinson
  11. I. Alhaft ▼ 82'

Dự bị 12

  1. Pedro Farrim ▲ 21'
  2. G. Manvelyan ▲ 64'
  3. E. Movsesyan ▲ 82'
  4. H. Hambardzumyan ▲ 82'
  5. Nico Varela ▲ 82'
  6. C. Katoh
  7. H. Melkonyan
  8. K. Galstyan
  9. L. Rogerson
  10. M. Gamboš
  11. V. Minasyan
  12. V. Vimercati

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

42Trận đấu38
35Ghi được71
54Thủng lưới36
0.83Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu