Shirak
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Noah

Shirak vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-2 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 16 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 18
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
LWLWW Shirak
LWWWW FC Noah
  1. 5' H. Ferreira
  2. 29' L. Mryan V. Sargsyan
  3. 34' 0-1 V. Costache · G. Manvelyan
  4. 45' R. Nizet
  5. HT0-1
  6. 46' N. Zolotic R. Nizet
  7. 52' 0-2 N. Zolotic · V. Costache
  8. 63' G. Sangare T. Oshima
  9. 63' H. Harutyunyan G. Manvelyan
  10. 67' H. Harutyunyan
  11. 67' G. Ghumashyan D. Kodia
  12. 67' S. Manukyan R. Misakyan
  13. 74' Matheus Aias H. Ferreira
  14. 79' G. Ghumashyan
  15. 79' L. Darbinyan N. Janoyan
  16. 79' H. Pahlevanyan M. Tarloyan
  17. 88' A. Gareginyan V. Costache
  18. FT0-2

Đội hình

Shirak HLV: Arsen Hovhannisyan
  1. 55L. Karapetyan
  2. 22M. Tarloyan ▼ 79'
  3. 4H. Mnatsakanyan
  4. 26A. Vidic
  5. 5T. Sumbulyan
  6. 23S. Tsarukyan
  7. 15N. Janoyan ▼ 79'
  8. 6R. Misakyan ▼ 67'
  9. 20R. Mkrtchyan
  10. 21D. Kodia ▼ 67'
  11. 66V. Sargsyan ▼ 29'

Dự bị 11

  1. 96S. Hovhannisyan
  2. 1H. Hovhannisyan
  3. 3R. Karagulyan
  4. 18S. Ghukasyan
  5. 8L. Darbinyan ▲ 79'
  6. 2H. Pahlevanyan ▲ 79'
  7. 77G. Ghumashyan ▲ 67'
  8. 9L. Mryan ▲ 29'
  9. 88Y. Vardanyan
  10. 25G. Akulyan
  11. 11S. Manukyan ▲ 67'
FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 29A. Coneglian
  2. 6E. Boakye
  3. 3S. Muradyan
  4. 39N. Saintini
  5. 4R. Nizet ▼ 46'
  6. 20V. Costache ▼ 88'
  7. 88Y. Eteki
  8. 14T. Oshima ▼ 63'
  9. 10G. Manvelyan ▼ 63'
  10. 7H. Ferreira ▼ 74'
  11. 47M. Jakolis

Dự bị 12

  1. 92A. Ploshchadnyi
  2. 9Matheus Aias ▲ 74'
  3. 17G. Sangare ▲ 63'
  4. 22M. Hakobyan
  5. 23A. Khamoyan
  6. 24Z. Khudaverdyan
  7. 26M. Bua Mbilia
  8. 37G. Silva
  9. 44N. Zolotic ▲ 46'
  10. 57A. Gareginyan ▲ 88'
  11. 74M. Asiryan
  12. 99H. Harutyunyan ▲ 63'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu46
19Ghi được88
53Thủng lưới44
0.66Bàn thắng mỗi trận1.91
5Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn25
8Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu