FC Noah
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shirak

FC Noah vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 4-0 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 9, hòa 0, Shirak thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 1
Phong độ
LWWWW FC Noah
LWLWW Shirak
  1. 28' H. Harutyunyan
  2. 39' Matheus Aias 1-0
  3. 45' V. Pinson · I. Oulad Omar 2-0
  4. HT2-0
  5. 57' M. Tarloyan S. Manukyan
  6. 57' J. Akila G. Ghumashyan
  7. 60' N. Zolotic · D. Sualehe 3-0
  8. 65' B. Fofana V. Pinson
  9. 65' N. Mulahusejnovic Matheus Aias
  10. 70' V. Sargsyan R. Hakobyan
  11. 78' A. Dashyan I. Oulad Omar
  12. 78' G. Thorarinsson D. Sualehe
  13. 81' H. Pahlevanyan S. Ghukasyan
  14. 81' L. Mryan R. Misakyan
  15. 85' Z. Khudaverdyan H. Hambardzumyan
  16. 88' N. Mulahusejnovic · G. Thorarinsson 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 92A. Ploshchadnyi
  2. 3S. Muradyan
  3. 44N. Zolotic
  4. 19H. Hambardzumyan ▼ 85'
  5. 14T. Oshima
  6. 99H. Harutyunyan
  7. 47M. Jakolis
  8. 33D. Sualehe ▼ 78'
  9. 11I. Oulad Omar ▼ 78'
  10. 93V. Pinson ▼ 65'
  11. 9Matheus Aias ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 29A. Coneglian
  2. 22O. Cancarevic
  3. 10A. Dashyan ▲ 78'
  4. 7H. Ferreira
  5. 4G. Thorarinsson ▲ 78'
  6. 24Z. Khudaverdyan ▲ 85'
  7. 71B. Fofana ▲ 65'
  8. 17G. Sangare
  9. 27G. Manvelyan
  10. 18A. Avanesyan
  11. 32N. Mulahusejnovic ▲ 65'
Shirak HLV: Arsen Hovhannisyan
  1. 96S. Hovhannisyan
  2. 18S. Ghukasyan ▼ 81'
  3. 26A. Vidic
  4. 4H. Mnatsakanyan
  5. 99R. Darbinyan
  6. 6R. Misakyan ▼ 81'
  7. 8L. Darbinyan
  8. 20R. Mkrtchyan
  9. 11S. Manukyan ▼ 57'
  10. 10R. Hakobyan ▼ 70'
  11. 77G. Ghumashyan ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 55L. Karapetyan
  2. 25G. Akulyan
  3. 2H. Pahlevanyan ▲ 81'
  4. 19R. Vardanyan
  5. 5T. Sumbulyan
  6. 30G. Hovhanesyan
  7. 88Y. Vardanyan
  8. 22M. Tarloyan ▲ 57'
  9. 66V. Sargsyan ▲ 70'
  10. 28J. Akila ▲ 57'
  11. 9L. Mryan ▲ 81'
  12. 17E. Papikyan

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu29
88Ghi được19
44Thủng lưới53
1.91Bàn thắng mỗi trận0.66
21Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn12
46Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu