Shirak
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Noah

Shirak vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-5 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 2
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
LWLWW Shirak
LWWWW FC Noah
  1. 2' 0-1 Gonçalo Gregório
  2. 19' 0-2 E. Çinari
  3. 34' R. Mkrtchyan
  4. 38' G. Manvelyan
  5. HT0-2
  6. 46' Hélder Ferreira V. Pinson
  7. 53' 0-3 E. Çinari
  8. 63' S. Manukyan R. Hakobyan
  9. 63' A. Avanesyan M. Gamboš
  10. 63' G. Sangaré G. Manvelyan
  11. 70' Matheus Aiás Gonçalo Gregório
  12. 73' L. Darbinyan R. Misakyan
  13. 73' Y. Vardanyan L. Mryan
  14. 81' B. Mendoza H. Hambardzumyan
  15. 83' 0-4 Hélder Ferreira
  16. 87' E. Papikyan C. Doh
  17. 90' 0-5 Matheus Aiás
  18. FT0-5

Đội hình

Shirak HLV: A. Hovhannisyan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. A. Vidić
  5. H. Mnatsakanyan
  6. R. Misakyan ▼ 73'
  7. R. Mkrtchyan
  8. M. Traore
  9. R. Hakobyan ▼ 63'
  10. L. Mryan ▼ 73'
  11. C. Doh ▼ 87'

Dự bị 12

  1. S. Manukyan ▲ 63'
  2. L. Darbinyan ▲ 73'
  3. Y. Vardanyan ▲ 73'
  4. E. Papikyan ▲ 87'
  5. A. Darbinyan
  6. G. Akulyan
  7. H. Pahlevanyan
  8. L. Karapetyan
  9. S. Ghukasyan
  10. S. Hovhannisyan
  11. S. Urushanyan
  12. T. Sumbulyan
FC Noah HLV: Rui Mota
  1. O. Čančarević
  2. G. Þórarinsson
  3. H. Hambardzumyan ▼ 81'
  4. Gonçalo Silva
  5. S. Muradyan
  6. M. Gamboš ▼ 63'
  7. I. Oulad Omar
  8. G. Manvelyan ▼ 63'
  9. E. Çinari
  10. Gonçalo Gregório ▼ 70'
  11. V. Pinson ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Hélder Ferreira ▲ 46'
  2. A. Avanesyan ▲ 63'
  3. G. Sangaré ▲ 63'
  4. Matheus Aiás ▲ 70'
  5. B. Mendoza ▲ 81'
  6. A. Dashyan
  7. A. Miljković
  8. A. Ploshchadny
  9. G. Petrosyan
  10. Marcos Pedro
  11. R. Baghramyan
  12. Z. Khudaverdyan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu46
27Ghi được118
50Thủng lưới45
0.93Bàn thắng mỗi trận2.57
8Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn33
19Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu