FC Noah
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shirak

FC Noah vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 4-0 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 9, hòa 0, Shirak thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 21
Sân vận động
Junior Sport Stadium, Yerevan
Phong độ
LWWWW FC Noah
LWLWW Shirak
  1. 20' A. Miljkovic
  2. 23' Gonçalo Gregório 1-0
  3. 25' E. Çinari 2-0
  4. 34' D. Kodia
  5. HT2-0
  6. 50' B. Almeida
  7. 51' Bruno Almeida 3-0
  8. 54' S. Muradyan
  9. 55' L. Darbinyan R. Misakyan
  10. 66' Matheus Aiás Bruno Almeida
  11. 66' Y. Eteki A. Miljković
  12. 66' Z. Khudaverdyan A. Dashyan
  13. 66' Gonçalo Gregório 4-0
  14. 70' L. Mryan M. Kone
  15. 70' S. Ghukasyan D. Kodia
  16. 80' G. Akulyan R. Mkrtchyan
  17. 80' S. Manukyan S. Ghukasyan
  18. 83' A. Movsesyan H. Hambardzumyan
  19. 83' James G. Þórarinsson
  20. 90'+1 N. Zolotic
  21. FT4-0

Đội hình

FC Noah HLV: Rui Mota
  1. A. Ploshchadny
  2. G. Þórarinsson ▼ 83'
  3. A. Miljković ▼ 66'
  4. H. Hambardzumyan ▼ 83'
  5. N. Zolotić
  6. S. Muradyan
  7. A. Dashyan ▼ 66'
  8. Bruno Almeida ▼ 66'
  9. E. Çinari
  10. Gonçalo Gregório
  11. Hélder Ferreira

Dự bị 11

  1. Matheus Aiás ▲ 66'
  2. Y. Eteki ▲ 66'
  3. Z. Khudaverdyan ▲ 66'
  4. A. Movsesyan ▲ 83'
  5. James ▲ 83'
  6. A. Davidov
  7. B. Mendoza
  8. G. Manvelyan
  9. G. Petrosyan
  10. Marcos Pedro
  11. O. Čančarević
Shirak HLV: R. Nazaryan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. H. Mnatsakanyan
  5. R. Misakyan ▼ 55'
  6. R. Mkrtchyan ▼ 80'
  7. S. Urushanyan
  8. D. Kodia ▼ 70'
  9. M. Traore
  10. M. Kone ▼ 70'
  11. C. Doh

Dự bị 11

  1. L. Darbinyan ▲ 55'
  2. L. Mryan ▲ 70'
  3. S. Ghukasyan ▲ 70'
  4. G. Akulyan ▲ 80'
  5. S. Manukyan ▲ 80'
  6. E. Papikyan
  7. H. Pahlevanyan
  8. L. Karapetyan
  9. S. Hovhannisyan
  10. T. Sumbulyan
  11. V. Sargsyan

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu29
118Ghi được27
45Thủng lưới50
2.57Bàn thắng mỗi trận0.93
22Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn15
67Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu