FC Noah
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shirak

FC Noah vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 1-0 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 9, hòa 0, Shirak thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 22
Sân vận động
Kotaik Stadium, Abovian
Phong độ
LWWWW FC Noah
LWLWW Shirak
  1. 20' L. Mryan
  2. HT0-0
  3. 46' J. Mathieu G. Manvelyan
  4. 46' M. Kone S. Urushanyan
  5. 49' I. Alhaft
  6. 54' P. Gladon 1-0
  7. 73' S. Ghukasyan L. Mryan
  8. 76' E. Movsesyan I. Alhaft
  9. 76' L. Rogerson P. Gladon
  10. 77' R. Misakyan
  11. 79' S. Manukyan R. Misakyan
  12. 82' C. Doh
  13. 86' P. Aleqyan C. Doh
  14. 90'+3 C. Katoh Martim Maia
  15. FT1-0

Đội hình

FC Noah HLV: Carlos Inarejos
  1. O. Čančarević
  2. A. Miljković
  3. H. Hambardzumyan
  4. J. Tutuarima
  5. David Malembana
  6. M. Gamboš
  7. Martim Maia ▼ 90'
  8. G. Manvelyan ▼ 46'
  9. P. Gladon ▼ 76'
  10. A. Miranyan
  11. I. Alhaft ▼ 76'

Dự bị 12

  1. J. Mathieu ▲ 46'
  2. E. Movsesyan ▲ 76'
  3. L. Rogerson ▲ 76'
  4. C. Katoh ▲ 90'
  5. A. Danielyan
  6. H. Melkonyan
  7. K. Galstyan
  8. Pedro Farrim
  9. S. Muradyan
  10. V. Minasyan
  11. V. Vimercati
  12. A. N'Diaye
Shirak HLV: A. Hovhannisyan
  1. D. Vukašinović
  2. R. Darbinyan
  3. A. Vidić
  4. A. Sadoyan
  5. H. Mnatsakanyan
  6. R. Misakyan ▼ 79'
  7. S. Urushanyan ▼ 46'
  8. D. Kodia
  9. M. Traore
  10. L. Mryan ▼ 73'
  11. C. Doh ▼ 86'

Dự bị 12

  1. M. Kone ▲ 46'
  2. S. Ghukasyan ▲ 73'
  3. S. Manukyan ▲ 79'
  4. P. Aleqyan ▲ 86'
  5. A. Darbinyan
  6. E. Papikyan
  7. G. Akulyan
  8. H. Mkoyan
  9. H. Pahlevanyan
  10. L. Karapetyan
  11. S. Hovhannisyan
  12. T. Sumbulyan

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu42
71Ghi được35
36Thủng lưới54
1.87Bàn thắng mỗi trận0.83
18Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu