Shirak
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Noah

Shirak vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-2 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 1, hòa 0, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 13
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
LWLWW Shirak
LWWWW FC Noah
  1. 15' 0-1 A. Miranyan
  2. 19' R. Misakyan
  3. 34' 0-2 A. Miranyan
  4. 39' L. Darbinyan
  5. 45'+1 A. Miranyan
  6. HT0-2
  7. 46' S. Ghukasyan H. Mkoyan
  8. 46' S. Manukyan S. Tsarukyan
  9. 46' I. Alhaft Nico Varela
  10. 57' M. Traore R. Misakyan
  11. 57' N. Janoyan D. Pobulić
  12. 67' S. Muradyan
  13. 70' E. Movsesyan J. Mathieu
  14. 70' P. Gladon Dieumerci Mbokani
  15. 73' C. Doh L. Mryan
  16. 77' M. Maia
  17. 80' V. Vimercati
  18. 83' G. Abrahamyan A. Miranyan
  19. 89' D. Kodia
  20. 90'+5 H. Mnatsakanyan
  21. 90'+1 V. Minasyan H. Hambardzumyan
  22. FT0-2

Đội hình

Shirak HLV: A. Hovhannisyan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan ▼ 46'
  3. A. Vidić
  4. A. Sadoyan
  5. H. Mnatsakanyan
  6. D. Pobulić ▼ 57'
  7. R. Misakyan ▼ 57'
  8. L. Darbinyan
  9. D. Kodia
  10. S. Tsarukyan ▼ 46'
  11. L. Mryan ▼ 73'

Dự bị 12

  1. S. Ghukasyan ▲ 46'
  2. S. Manukyan ▲ 46'
  3. M. Traore ▲ 57'
  4. N. Janoyan ▲ 57'
  5. C. Doh ▲ 73'
  6. A. Kiba
  7. E. Papikyan
  8. H. Gevorgyan
  9. H. Pahlevanyan
  10. S. Hovhannisyan
  11. S. Urushanyan
  12. T. Sumbulyan
FC Noah HLV: Carlos Inarejos
  1. V. Vimercati
  2. A. Miljković
  3. H. Hambardzumyan ▼ 90'
  4. J. Tutuarima
  5. S. Muradyan
  6. Nico Varela ▼ 46'
  7. Martim Maia
  8. C. Katoh
  9. Dieumerci Mbokani ▼ 70'
  10. A. Miranyan ▼ 83'
  11. J. Mathieu ▼ 70'

Dự bị 12

  1. I. Alhaft ▲ 46'
  2. E. Movsesyan ▲ 70'
  3. P. Gladon ▲ 70'
  4. G. Abrahamyan ▲ 83'
  5. V. Minasyan ▲ 90'
  6. A. Danielyan
  7. A. Llovet
  8. C. Mafoumbi
  9. H. Ghevondyan
  10. H. Melkonyan
  11. Pedro Farrim
  12. T. Sargsyan

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

42Trận đấu38
35Ghi được71
54Thủng lưới36
0.83Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu