FC Alashkert
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shirak

FC Alashkert vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 2-0 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 26 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 3, hòa 3, Shirak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 27
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LWLWW Shirak
  1. 4' A. Vidicphản lưới 1-0
  2. 25' Y. Matyukhin · K. Nalbandyan 2-0
  3. 34' H. Pahlevanyan S. Tsarukyan
  4. HT2-0
  5. 55' V. Sargsyan
  6. 58' E. Piloyan
  7. 68' J. Granado Caio Henrique
  8. 71' G. Ghumashyan N. Janoyan
  9. 84' S. Manukyan V. Sargsyan
  10. 88' Y. Gareginyan K. Nalbandyan
  11. 88' J. Sabobo O. Farayola
  12. 88' S. Khalil M. Toure
  13. 90'+4 Y. Gareginyan
  14. 90'+2 I. D. Nduka E. Piloyan
  15. FT2-0

Đội hình

FC Alashkert
  1. 24A. Beglaryan
  2. 5D. Terteryan
  3. 4Y. Matyukhin
  4. 44Klaidher
  5. 2S. Grigoryan
  6. 88Rafael Jesus
  7. 6E. Piloyan ▼ 90'
  8. 10O. Farayola ▼ 88'
  9. 7K. Nalbandyan ▼ 88'
  10. 25Caio Henrique ▼ 68'
  11. 11M. Toure ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 13A. Ayvazov
  2. 22R. Hakobyan
  3. 8Y. Gareginyan ▲ 88'
  4. 77J. Campos
  5. 66M. Kankanyan
  6. 18I. D. Nduka ▲ 90'
  7. 17J. Sabobo ▲ 88'
  8. 9S. Khalil ▲ 88'
  9. 21J. Granado ▲ 68'
  10. 28U. Ajibona
  11. 73D. Kirakosyan
  12. 23S. Gigolyan
Shirak HLV: Arsen Hovhannisyan
  1. 55L. Karapetyan
  2. 22M. Tarloyan
  3. 26A. Vidic
  4. 4H. Mnatsakanyan
  5. 23S. Tsarukyan ▼ 34'
  6. 15N. Janoyan ▼ 71'
  7. 6R. Misakyan
  8. 18S. Ghukasyan
  9. 66V. Sargsyan ▼ 84'
  10. 21D. Kodia
  11. 28J. Akila

Dự bị 11

  1. 1H. Hovhannisyan
  2. 96S. Hovhannisyan
  3. 9L. Mryan
  4. 11S. Manukyan ▲ 84'
  5. 5T. Sumbulyan
  6. 25G. Akulyan
  7. 88Y. Vardanyan
  8. 17E. Papikyan
  9. 53M. Harutyunyan
  10. 77G. Ghumashyan ▲ 71'
  11. 2H. Pahlevanyan ▲ 34'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu29
49Ghi được19
25Thủng lưới53
1.48Bàn thắng mỗi trận0.66
14Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu