FC Alashkert
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Shirak

FC Alashkert vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 2-3 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 3, hòa 3, Shirak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Nairi, Yerevan
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LWLWW Shirak
  1. 4' K. Nalbandyan 1-0
  2. 18' R. Chiteishvili
  3. 21' J. Désiré 2-0
  4. 29' A. Mensah
  5. 30' 2-1 M. Kone11m
  6. 32' T. Voskanyan
  7. HT2-1
  8. 46' S. Fatai Gustavo Marmentini
  9. 46' S. Grigoryan S. Ashkovski
  10. 58' S. Manukyan L. Mryan
  11. 67' R. Chiteishvili
  12. 67' R. Chiteishvili
  13. 70' V. Paramonov Y. Racines
  14. 75' S. Olamilekan Fatai
  15. 77' A. Sadoyan A. Vidić
  16. 80' D. Khurtsidze J. Désiré
  17. 83' 2-2 C. Doh
  18. 85' S. Urushanyan M. Traore
  19. 88' Agdon K. Nalbandyan
  20. 90'+7 2-3 C. Doh
  21. FT2-3

Đội hình

FC Alashkert HLV: V. Gevorgyan
  1. V. Ermakov
  2. T. Voskanyan
  3. R. Chiteishvili
  4. A. Mensah
  5. W. Angulo
  6. Gustavo Marmentini ▼ 46'
  7. Mimito Biai
  8. K. Nalbandyan ▼ 88'
  9. Y. Racines ▼ 70'
  10. S. Ashkovski ▼ 46'
  11. J. Désiré ▼ 80'

Dự bị 12

  1. S. Fatai ▲ 46'
  2. S. Grigoryan ▲ 46'
  3. V. Paramonov ▲ 70'
  4. D. Khurtsidze ▲ 80'
  5. Agdon ▲ 88'
  6. A. Ayvazov
  7. A. Kocharyan
  8. A. Yedigaryan
  9. João William
  10. Tiago Cametá
  11. V. Chatunts
  12. Y. Gareginyan
Shirak HLV: A. Hovhannisyan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. A. Vidić ▼ 77'
  5. H. Mnatsakanyan
  6. R. Misakyan
  7. D. Kodia
  8. M. Traore ▼ 85'
  9. L. Mryan ▼ 58'
  10. M. Kone
  11. C. Doh

Dự bị 10

  1. S. Manukyan ▲ 58'
  2. A. Sadoyan ▲ 77'
  3. S. Urushanyan ▲ 85'
  4. E. Papikyan
  5. H. Pahlevanyan
  6. Khalil Haggagy
  7. L. Karapetyan
  8. S. Hovhannisyan
  9. T. Sumbulyan
  10. V. Sargsyan

Thống kê

15
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

44Trận đấu42
66Ghi được35
63Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu