Shirak vs FC Alashkert
Tỷ số chung cuộc: Shirak 1-2 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 4, hòa 3, FC Alashkert thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 10
- Sân vận động
- Gyumri City Stadium, Gyumri
- Phong độ
- LWLWW Shirak
- WLWDW FC Alashkert
- 3' 0-1 M. Toure · O. Farayola
- 23' 0-2 Caio Henrique · M. Toure
- 29' H. Mnatsakanyan
- 45' K. Nalbandyan
- HT0-2
- 46' ▲ M. Tarloyan ▼ H. Pahlevanyan
- 58' D. Terteryan
- 64' R. Misakyan11m 1-2
- 68' ▲ S. Manukyan ▼ V. Sargsyan
- 68' ▲ L. Darbinyan ▼ A. Vidic
- 68' ▲ R. Hakobyan ▼ D. Terteryan
- 68' ▲ A. Sadoyan ▼ S. Grigoryan
- 70' Caio Henrique
- 73' ▲ G. Ghumashyan ▼ L. Mryan
- 74' ▲ K. Drammeh ▼ Y. Gareginyan
- 74' ▲ I. D. Nduka ▼ Caio Henrique
- 84' ▲ V. Tovmasyan ▼ R. Mkrtchyan
- 85' ▲ D. Mse ▼ K. Nalbandyan
- 89' D. Kodia
- FT1-2
Đội hình
- 96S. Hovhannisyan
- 99R. Darbinyan
- 26A. Vidic ▼ 68'
- 5T. Sumbulyan
- 4H. Mnatsakanyan
- 2H. Pahlevanyan ▼ 46'
- 6R. Misakyan
- 20R. Mkrtchyan ▼ 84'
- 66V. Sargsyan ▼ 68'
- 9L. Mryan ▼ 73'
- 21D. Kodia
Dự bị 12
- 55L. Karapetyan
- 11S. Manukyan ▲ 68'
- 10R. Hakobyan ▲ 68'
- 18S. Ghukasyan
- 25G. Akulyan
- 8L. Darbinyan ▲ 68'
- 22M. Tarloyan ▲ 46'
- 14V. Tovmasyan ▲ 84'
- 88Y. Vardanyan
- 17E. Papikyan
- 19R. Vardanyan
- 77G. Ghumashyan ▲ 73'
- 24A. Beglaryan
- 5D. Terteryan ▼ 68'
- 4Y. Matyukhin
- 44Klaidher
- 2S. Grigoryan ▼ 68'
- 8Y. Gareginyan ▼ 74'
- 6E. Piloyan
- 10O. Farayola
- 7K. Nalbandyan ▼ 85'
- 25Caio Henrique ▼ 74'
- 11M. Toure
Dự bị 12
- 99I. Sesay
- 13A. Ayvazov
- 22R. Hakobyan ▲ 68'
- 19K. Drammeh ▲ 74'
- 45M. Odeyinka
- 20O. Chima
- 15A. Sadoyan ▲ 68'
- 66M. Kankanyan
- 18I. D. Nduka ▲ 74'
- 3S. Segun
- 30D. Mse ▲ 85'
- 16I. Buhari
Thống kê
11
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 26 | +24 | 60 | |
| 2 | 27 | 61 - 19 | +42 | 56 | |
| 3 | 27 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 4 | 27 | 42 - 23 | +19 | 53 | |
| 5 | 27 | 43 - 26 | +17 | 49 | |
| 6 | 27 | 27 - 40 | -13 | 31 | |
| 7 | 27 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 8 | 27 | 20 - 41 | -21 | 21 | |
| 9 | 27 | 17 - 51 | -34 | 13 | |
| 10 | 27 | 21 - 63 | -42 | 13 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu33
19Ghi được49
53Thủng lưới25
0.66Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai21