Shirak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Alashkert

Shirak vs FC Alashkert

Tỷ số chung cuộc: Shirak 0-0 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shirak thắng 4, hòa 3, FC Alashkert thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 8
Sân vận động
Gyumri City Stadium, Gyumri
Phong độ
LWLWW Shirak
WLWDW FC Alashkert
  1. 17' A. Hovhannisyan
  2. HT0-0
  3. 59' S. Metoyan A. Hovhannisyan
  4. 59' Z. Sanogo V. Minasyan
  5. 60' R. Hakobyan C. Doh
  6. 71' R. Mkrtchyan
  7. 71' P. Avetisyan Murilo Rosa
  8. 74' R. Hovsepyan
  9. 77' V. Hayrapetyan José Embaló
  10. 79' L. Mryan R. Misakyan
  11. 84' H. Mkoyan
  12. 87' A. Gareginyan M. Traore
  13. FT0-0

Đội hình

Shirak HLV: A. Hovhannisyan
  1. D. Vukašinović
  2. H. Mkoyan
  3. R. Darbinyan
  4. A. Vidić
  5. H. Mnatsakanyan
  6. R. Misakyan ▼ 79'
  7. R. Mkrtchyan
  8. D. Kodia
  9. M. Traore ▼ 87'
  10. M. Kone
  11. C. Doh ▼ 60'

Dự bị 12

  1. R. Hakobyan ▲ 60'
  2. L. Mryan ▲ 79'
  3. A. Gareginyan ▲ 87'
  4. H. Pahlevanyan
  5. L. Darbinyan
  6. L. Karapetyan
  7. S. Ghukasyan
  8. S. Hovhannisyan
  9. S. Manukyan
  10. S. Urushanyan
  11. T. Sumbulyan
  12. Y. Vardanyan
FC Alashkert HLV: A. Khashmanyan
  1. V. Vimercati
  2. V. Minasyan ▼ 59'
  3. A. Manucharyan
  4. A. Khachatryan
  5. V. Paramonov
  6. C. Bangura
  7. R. Hovsepyan
  8. Murilo Rosa ▼ 71'
  9. C. Katoh
  10. José Embaló ▼ 77'
  11. A. Hovhannisyan ▼ 59'

Dự bị 12

  1. S. Metoyan ▲ 59'
  2. Z. Sanogo ▲ 59'
  3. P. Avetisyan ▲ 71'
  4. V. Hayrapetyan ▲ 77'
  5. A. Galstyan
  6. A. Glišić
  7. A. Poghosyan
  8. B. Díaz
  9. G. Manukyan
  10. H. Moussakhanian
  11. N. Hovhannisyan
  12. N. Manukyan

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
27Ghi được27
50Thủng lưới57
0.93Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu