FC Alashkert
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shirak

FC Alashkert vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 1-1 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 3, hòa 3, Shirak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 9
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LWLWW Shirak
  1. 20' 0-1 T. Sumbulyan · S. Manukyan
  2. HT0-1
  3. 46' R. Hakobyan D. Terteryan
  4. 47' H. Mnatsakanyan
  5. 54' K. Nalbandyan11m 1-1
  6. 59' D. Kodia R. Hakobyan
  7. 59' J. Akila L. Mryan
  8. 64' K. Drammeh Caio Henrique
  9. 65' Klaidher
  10. 71' V. Tovmasyan S. Manukyan
  11. 77' A. Sadoyan
  12. 83' S. Grigoryan A. Sadoyan
  13. 83' M. Odeyinka M. Toure
  14. 83' O. Chima O. Farayola
  15. 89' L. Darbinyan R. Mkrtchyan
  16. 89' H. Pahlevanyan M. Tarloyan
  17. FT1-1

Đội hình

FC Alashkert
  1. 24A. Beglaryan
  2. 5D. Terteryan ▼ 46'
  3. 4Y. Matyukhin
  4. 44Klaidher
  5. 15A. Sadoyan ▼ 83'
  6. 8Y. Gareginyan
  7. 6E. Piloyan
  8. 10O. Farayola ▼ 83'
  9. 7K. Nalbandyan
  10. 25Caio Henrique ▼ 64'
  11. 11M. Toure ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 99I. Sesay
  2. 13A. Ayvazov
  3. 22R. Hakobyan ▲ 46'
  4. 2S. Grigoryan ▲ 83'
  5. 19K. Drammeh ▲ 64'
  6. 45M. Odeyinka ▲ 83'
  7. 20O. Chima ▲ 83'
  8. 77J. Campos
  9. 66M. Kankanyan
  10. 18I. D. Nduka
  11. 3S. Segun
  12. 30D. Mse
Shirak HLV: Arsen Hovhannisyan
  1. 1H. Hovhannisyan
  2. 99R. Darbinyan
  3. 26A. Vidic
  4. 5T. Sumbulyan
  5. 4H. Mnatsakanyan
  6. 6R. Misakyan
  7. 20R. Mkrtchyan ▼ 89'
  8. 11S. Manukyan ▼ 71'
  9. 10R. Hakobyan ▼ 59'
  10. 22M. Tarloyan ▼ 89'
  11. 9L. Mryan ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 55L. Karapetyan
  2. 21D. Kodia ▲ 59'
  3. 18S. Ghukasyan
  4. 66V. Sargsyan
  5. 25G. Akulyan
  6. 7S. Urushanyan
  7. 8L. Darbinyan ▲ 89'
  8. 28J. Akila ▲ 59'
  9. 14V. Tovmasyan ▲ 71'
  10. 19R. Vardanyan
  11. 2H. Pahlevanyan ▲ 89'
  12. 77G. Ghumashyan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu29
49Ghi được19
25Thủng lưới53
1.48Bàn thắng mỗi trận0.66
14Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu