FC Alashkert
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shirak

FC Alashkert vs Shirak

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 0-0 Shirak tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 3, hòa 3, Shirak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Nairi, Yerevan
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LWLWW Shirak
  1. 19' A. Mensah
  2. 33' A. Vidic
  3. 38' R. Darbinyan
  4. 40' S. Ghukasyan
  5. 40' L. Kutalia
  6. 40' H. Mnatsakanyan
  7. HT0-0
  8. 46' K. Nalbandyan A. Yedigaryan
  9. 60' S. Olamilekan Fatai
  10. 62' L. Darbinyan C. Doh
  11. 62' L. Mryan N. Janoyan
  12. 62' S. Urushanyan S. Manukyan
  13. 64' R. Darbinyan
  14. 64' R. Darbinyan
  15. 67' A. Sadoyan M. Traore
  16. 73' Mimito Biai Y. Gareginyan
  17. 73' Tiago Cametá S. Fatai
  18. 73' Y. Racines A. Mensah
  19. 76' T. Voskanyan
  20. 76' Tiago Cameta
  21. 82' R. Misakyan
  22. 82' Agdon D. Khurtsidze
  23. 90'+3 L. Mryan
  24. 90'+6 A. Kiba D. Kodia
  25. FT0-0

Đội hình

FC Alashkert HLV: V. Gevorgyan
  1. A. Ayvazov
  2. A. Yedigaryan ▼ 46'
  3. T. Voskanyan
  4. D. Carrillo
  5. João William
  6. A. Mensah ▼ 73'
  7. W. Angulo
  8. D. Khurtsidze ▼ 82'
  9. Y. Gareginyan ▼ 73'
  10. L. Kutalia
  11. S. Fatai ▼ 73'

Dự bị 12

  1. K. Nalbandyan ▲ 46'
  2. Mimito Biai ▲ 73'
  3. Tiago Cametá ▲ 73'
  4. Y. Racines ▲ 73'
  5. Agdon ▲ 82'
  6. A. Kocharyan
  7. M. Mužek
  8. O. Čančarević
  9. S. Grigoryan
  10. S. Ivanov
  11. V. Ustinov
  12. R. Flores
Shirak HLV: A. Hovhannisyan
  1. D. Vukašinović
  2. R. Darbinyan
  3. A. Vidić
  4. S. Ghukasyan
  5. H. Mnatsakanyan
  6. R. Misakyan
  7. S. Manukyan ▼ 62'
  8. D. Kodia ▼ 90'
  9. M. Traore ▼ 67'
  10. N. Janoyan ▼ 62'
  11. C. Doh ▼ 62'

Dự bị 12

  1. L. Darbinyan ▲ 62'
  2. L. Mryan ▲ 62'
  3. S. Urushanyan ▲ 62'
  4. A. Sadoyan ▲ 67'
  5. A. Kiba ▲ 90'
  6. E. Papikyan
  7. H. Gevorgyan
  8. H. Pahlevanyan
  9. N. Khachatryan
  10. S. Hovhannisyan
  11. S. Tsarukyan
  12. T. Sumbulyan

Thống kê

05
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

44Trận đấu42
66Ghi được35
63Thủng lưới54
1.5Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu