FC Noah
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Van

FC Noah vs Van

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 2-0 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 20 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 7, hòa 3, Van thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 22
Phong độ
LWWWW FC Noah
LLDLL Van
  1. 45' G. Silva · G. Manvelyan 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' T. Oshima
  4. 65' P. Avetisyan E. Maduka
  5. 65' J. Perrotta N. Manukyan
  6. 67' T. Oshima · H. Ferreira 2-0
  7. 68' H. Hambardzumyan G. Manvelyan
  8. 68' I. Oulad Omar T. Oshima
  9. 70' A. Karapetyan B. Hovhannisyan
  10. 75' Maurinho
  11. 76' G. Sangare M. Jakolis
  12. 76' B. Fofana H. Ferreira
  13. 77' E. Nnamani Maurinho
  14. 77' G. Yeghiazaryan D. Krasovski
  15. 83' R. Nizet D. Sualehe
  16. FT2-0

Đội hình

FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 29A. Coneglian
  2. 6E. Boakye
  3. 39N. Saintini
  4. 37G. Silva
  5. 33D. Sualehe ▼ 83'
  6. 23A. Khamoyan
  7. 14T. Oshima ▼ 68'
  8. 10G. Manvelyan ▼ 68'
  9. 7H. Ferreira ▼ 76'
  10. 32N. Mulahusejnovic
  11. 47M. Jakolis ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 92A. Ploshchadnyi
  2. 3S. Muradyan
  3. 19H. Hambardzumyan ▲ 68'
  4. 44N. Zolotic
  5. 17G. Sangare ▲ 76'
  6. 99H. Harutyunyan
  7. 11I. Oulad Omar ▲ 68'
  8. 18A. Avanesyan
  9. 22M. Hakobyan
  10. 4R. Nizet ▲ 83'
  11. 71B. Fofana ▲ 76'
  12. 74M. Asiryan
Van
  1. 45D. Bokov
  2. 4S. Sidamonidze
  3. 23I. I. Daniel
  4. 5H. Mkoyan
  5. 26A. Markovych
  6. 18S. Reis
  7. 10B. Hovhannisyan ▼ 70'
  8. 70N. Manukyan ▼ 65'
  9. 19E. Maduka ▼ 65'
  10. 77D. Krasovski ▼ 77'
  11. 20Maurinho ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 62Lucas Arceli
  2. 59H. Gyurjinyan
  3. 24A. Galstyan
  4. 7P. Avetisyan ▲ 65'
  5. 8H. Tatosyan
  6. 25E. Nnamani ▲ 77'
  7. 11A. Karapetyan ▲ 70'
  8. 39G. Yeghiazaryan ▲ 77'
  9. 17N. Sajaia
  10. 97M. Lima
  11. 89J. Perrotta ▲ 65'
  12. 14O. Henry

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu31
88Ghi được32
44Thủng lưới48
1.91Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu