Van vs FC Noah
Tỷ số chung cuộc: Van 0-1 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 11 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 0, hòa 3, FC Noah thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 28
- Sân vận động
- Charentsavan City Stadium, Charentsavan
- Phong độ
- LLDLL Van
- LWWWW FC Noah
- 36' A. Miranyan
- HT0-0
- 46' ▲ I. Alhaft ▼ V. Pinson
- 46' ▲ J. Mathieu ▼ E. Movsesyan
- 61' ▲ H. Hambardzumyan ▼ A. Miljković
- 76' ▲ S. Buhari ▼ M. Touré
- 76' ▲ M. Gamboš ▼ Martim Maia
- 79' E. Piloyan
- 90'+5 I. Alhaft
- 90'+8 J. Mathieu
- 90'+5 ▲ N. Kojčić ▼ Serginho
- 90'+5 ▲ S. Muradyan ▼ G. Manvelyan
- 90'+1 0-1 A. Miranyan
- FT0-1
Đội hình
- M. Čupić
- A. Manucharyan
- A. Yeghiazaryan
- H. Nazaryan
- J. Granado
- H. Hakobyan
- Serginho ▼ 90'
- E. Piloyan
- C. Boniface
- M. Touré ▼ 76'
- M. Gbomadu
Dự bị 12
- S. Buhari ▲ 76'
- N. Kojčić ▲ 90'
- A. Mkrtchyan
- A. Mnatsakanyan
- A. Ploshchadny
- B. Hovhannisyan
- C. Boah
- G. Muradyan
- H. Ghazaryan
- I. Yahaya
- N. Hovhannisyan
- O. Ojetunde
- O. Čančarević
- A. Miljković ▼ 61'
- Pablo Santos
- J. Tutuarima
- David Malembana
- A. N'Diaye
- Martim Maia ▼ 76'
- G. Manvelyan ▼ 90'
- A. Miranyan
- E. Movsesyan ▼ 46'
- V. Pinson ▼ 46'
Dự bị 12
- I. Alhaft ▲ 46'
- J. Mathieu ▲ 46'
- H. Hambardzumyan ▲ 61'
- M. Gamboš ▲ 76'
- S. Muradyan ▲ 90'
- A. Danielyan
- C. Katoh
- H. Melkonyan
- K. Galstyan
- Pedro Farrim
- V. Minasyan
- V. Vimercati
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
38Trận đấu38
37Ghi được71
73Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai34