Van
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Noah

Van vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Van 1-1 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 0, hòa 3, FC Noah thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 7
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
LWWWW FC Noah
  1. 28' 0-1 I. Oulad Omar
  2. 44' Y. Gareginyan
  3. HT0-1
  4. 59' O. Farayola 1-1
  5. 63' Y. Matyukhin
  6. 65' E. John J. Batigi
  7. 67' G. Manvelyan I. Oulad Omar
  8. 67' M. Gamboš G. Sangaré
  9. 74' J. Akila M. Touré
  10. 74' R. Hakobyan O. Farayola
  11. 74' S. Grigoryan D. Terteryan
  12. 76' E. Çinari Matheus Aiás
  13. 76' Marcos Pedro A. Avanesyan
  14. 84' G. Petrosyan B. Mendoza
  15. 90' D. Polyanskiy
  16. 90'+7 J. Akila
  17. 90'+6 A. Dosso K. Nalbandyan
  18. FT1-1

Đội hình

Van HLV: V. Gevorgyan
  1. D. Polyanskiy
  2. D. Terteryan ▼ 74'
  3. A. Sadoyan
  4. Klaidher
  5. Y. Gareginyan
  6. K. Nalbandyan ▼ 90'
  7. J. Batigi ▼ 65'
  8. I. Okonkwo
  9. Y. Matyukhin
  10. O. Farayola ▼ 74'
  11. M. Touré ▼ 74'

Dự bị 12

  1. E. John ▲ 65'
  2. J. Akila ▲ 74'
  3. R. Hakobyan ▲ 74'
  4. S. Grigoryan ▲ 74'
  5. A. Dosso ▲ 90'
  6. A. Diallo
  7. A. Idrisov
  8. C. Sampson
  9. K. Drammeh
  10. L. Vardanyan
  11. N. Nikoghosyan
  12. N. Voskanyan
FC Noah HLV: Rui Mota
  1. O. Čančarević
  2. Gonçalo Silva
  3. Pablo Santos
  4. S. Muradyan
  5. B. Mendoza ▼ 84'
  6. A. Avanesyan ▼ 76'
  7. I. Oulad Omar ▼ 67'
  8. G. Sangaré ▼ 67'
  9. Gonçalo Gregório
  10. Matheus Aiás ▼ 76'
  11. Hélder Ferreira

Dự bị 11

  1. G. Manvelyan ▲ 67'
  2. M. Gamboš ▲ 67'
  3. E. Çinari ▲ 76'
  4. Marcos Pedro ▲ 76'
  5. G. Petrosyan ▲ 84'
  6. A. Dashyan
  7. A. Davidov
  8. A. Movsesyan
  9. A. Ploshchadny
  10. V. Pinson
  11. Z. Khudaverdyan

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu46
56Ghi được118
36Thủng lưới45
1.87Bàn thắng mỗi trận2.57
11Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu