FC Noah
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Van

FC Noah vs Van

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 3-1 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 4 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 7, hòa 3, Van thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 19
Sân vận động
Kotaik Stadium, Abovian
Phong độ
LWWWW FC Noah
LLDLL Van
  1. 21' G. Manvelyan
  2. 32' A. Miranyan 1-0
  3. 45' N. Varela
  4. 45'+3 A. Miranyan 2-0
  5. HT2-0
  6. 47' V. Chiloyan
  7. 57' B. Hovhannisyan I. Yahaya
  8. 57' I. Williams C. Boniface
  9. 63' D. Dosa A. Mnatsakanyan
  10. 63' N. Hovhannisyan V. Chiloyan
  11. 64' O. Ojetunde
  12. 67' I. Alhaft Martim Maia
  13. 67' J. Mathieu Nico Varela
  14. 73' J. Gaba A. Mkrtchyan
  15. 75' E. Movsesyan G. Manvelyan
  16. 75' P. Gladon Dieumerci Mbokani
  17. 80' B. Hovhannisyan
  18. 84' 2-1 I. Williams
  19. 85' V. Minasyan H. Hambardzumyan
  20. 90'+7 P. Gladon 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

FC Noah HLV: Carlos Inarejos
  1. V. Vimercati
  2. A. Miljković
  3. H. Hambardzumyan ▼ 85'
  4. J. Tutuarima
  5. David Malembana
  6. Nico Varela ▼ 67'
  7. M. Gamboš
  8. Martim Maia ▼ 67'
  9. G. Manvelyan ▼ 75'
  10. Dieumerci Mbokani ▼ 75'
  11. A. Miranyan

Dự bị 12

  1. I. Alhaft ▲ 67'
  2. J. Mathieu ▲ 67'
  3. E. Movsesyan ▲ 75'
  4. P. Gladon ▲ 75'
  5. V. Minasyan ▲ 85'
  6. A. Danielyan
  7. A. Llovet
  8. C. Mafoumbi
  9. H. Melkonyan
  10. Pedro Farrim
  11. R. Baghramyan
  12. S. Muradyan
Van HLV: S. Arzumanyan
  1. R. Nsoh
  2. A. Manucharyan
  3. K. Muradyan
  4. A. Mkrtchyan ▼ 73'
  5. I. Yahaya ▼ 57'
  6. A. Mnatsakanyan ▼ 63'
  7. O. Ojetunde
  8. C. Boniface ▼ 57'
  9. S. Buhari
  10. V. Chiloyan ▼ 63'
  11. C. Okoronkwo

Dự bị 12

  1. B. Hovhannisyan ▲ 57'
  2. I. Williams ▲ 57'
  3. D. Dosa ▲ 63'
  4. N. Hovhannisyan ▲ 63'
  5. J. Gaba ▲ 73'
  6. A. Meliksetyan
  7. A. Ter-Minasyan
  8. A. Yeghiazaryan
  9. G. Paronyan
  10. H. Asoyan
  11. H. Nazaryan
  12. K. Močić

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

38Trận đấu38
71Ghi được37
36Thủng lưới73
1.87Bàn thắng mỗi trận0.97
18Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu