FC Noah
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Van

FC Noah vs Van

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 2-1 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 7, hòa 3, Van thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 4
Phong độ
LWWWW FC Noah
LLDLL Van
  1. 24' Ferreira
  2. 26' I. Oulad Omar11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' N. Zolotic G. Silva
  5. 55' S. Muradyan
  6. 67' Allef Kevin
  7. 69' A. Avanesyan G. Manvelyan
  8. 69' D. Sualehe G. Thorarinsson
  9. 76' 1-1 Allef11m
  10. 82' S. Reis James Santos
  11. 82' G. Bukhal Lucas Cafe
  12. 85' A. Avanesyan
  13. 90'+8 Z. Khudaverdyan G. Sangare
  14. 90'+1 N. Saintini T. Oshima
  15. 90'+6 I. Yusuf S. Sidamonidze
  16. 90' N. Mulahusejnovic 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 16T. Fayulu
  2. 77A. Grgic
  3. 37G. Silva ▼ 46'
  4. 3S. Muradyan
  5. 4G. Thorarinsson ▼ 69'
  6. 14T. Oshima ▼ 90'
  7. 17G. Sangare ▼ 90'
  8. 99H. Harutyunyan
  9. 27G. Manvelyan ▼ 69'
  10. 11I. Oulad Omar
  11. 32N. Mulahusejnovic

Dự bị 12

  1. 22O. Cancarevic
  2. 92A. Ploshchadnyi
  3. 6E. Boakye
  4. 10A. Dashyan
  5. 18A. Avanesyan ▲ 69'
  6. 23A. Khamoyan
  7. 24Z. Khudaverdyan ▲ 90'
  8. 33D. Sualehe ▲ 69'
  9. 39N. Saintini ▲ 90'
  10. 44N. Zolotic ▲ 46'
  11. 88Y. Eteki
  12. 30D. Davtyan
Van
  1. 45D. Bokov
  2. 2A. Danielyan
  3. 4S. Sidamonidze ▼ 90'
  4. 3Ferreira
  5. 5H. Mkoyan
  6. 88James Santos ▼ 82'
  7. 69D. Dedechko
  8. 13D. Kirakosyan
  9. 14Eriki
  10. 21Lucas Cafe ▼ 82'
  11. 9Kevin ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 59H. Gyurjinyan
  2. 1G. Manukyan
  3. 10B. Hovhannisyan
  4. 8P. Afajanyan
  5. 24A. Galstyan
  6. 70N. Manukyan
  7. 18S. Reis ▲ 82'
  8. 99Paulo Vitor
  9. 19I. Yusuf ▲ 90'
  10. 20C. Doh
  11. 33Allef ▲ 67'
  12. 25G. Bukhal ▲ 82'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu31
88Ghi được32
44Thủng lưới48
1.91Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu