Van
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Noah

Van vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Van 0-0 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 0, hòa 3, FC Noah thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 15
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
LWWWW FC Noah
  1. 12' C. Doh James Santos
  2. HT0-0
  3. 46' B. Fofana M. Jakolis
  4. 68' A. Khamoyan A. Dashyan
  5. 68' A. Grgic Matheus Aias
  6. 74' S. Reis Eriki
  7. 74' Kevin Jota
  8. 89' N. Manukyan Lucas Cafe
  9. FT0-0

Đội hình

Van
  1. 45D. Bokov
  2. 6J. Granado
  3. 25G. Bukhal
  4. 3Ferreira
  5. 5H. Mkoyan
  6. 88James Santos ▼ 12'
  7. 23A. Mnatsakanyan
  8. 14Eriki ▼ 74'
  9. 10B. Hovhannisyan
  10. 11Lucas Cafe ▼ 89'
  11. 7Jota ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 1G. Manukyan
  2. 59H. Gyurjinyan
  3. 2A. Danielyan
  4. 8P. Afajanyan
  5. 18S. Reis ▲ 74'
  6. 20C. Doh ▲ 12'
  7. 21W. Ovalle
  8. 24A. Galstyan
  9. 38V. Aslanov
  10. 69D. Dedechko
  11. 70N. Manukyan ▲ 89'
  12. 9Kevin ▲ 74'
FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 16T. Fayulu
  2. 19H. Hambardzumyan
  3. 37G. Silva
  4. 3S. Muradyan
  5. 4G. Thorarinsson
  6. 7H. Ferreira
  7. 10A. Dashyan ▼ 68'
  8. 14T. Oshima
  9. 47M. Jakolis ▼ 46'
  10. 9Matheus Aias ▼ 68'
  11. 32N. Mulahusejnovic

Dự bị 12

  1. 22O. Cancarevic
  2. 29A. Coneglian
  3. 6E. Boakye
  4. 18A. Avanesyan
  5. 23A. Khamoyan ▲ 68'
  6. 24Z. Khudaverdyan
  7. 27G. Manvelyan
  8. 39N. Saintini
  9. 44N. Zolotic
  10. 71B. Fofana ▲ 46'
  11. 77A. Grgic ▲ 68'
  12. 88Y. Eteki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu46
32Ghi được88
48Thủng lưới44
1.03Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu