FC Noah vs Van
Tỷ số chung cuộc: FC Noah 5-0 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 7, hòa 3, Van thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 12
- Sân vận động
- Kotaik Stadium, Abovian
- Phong độ
- LWWWW FC Noah
- LLDLL Van
- 9' Gonçalo Gregório 1-0
- 30' Klaidher
- 45' E. John
- 45'+2 I. Oulad Omar 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Þórarinsson ▼ B. Mendoza
- 46' ▲ Y. Matyukhin ▼ E. John
- 68' ▲ Matheus Aiás ▼ Gonçalo Gregório
- 68' ▲ Y. Eteki ▼ G. Sangaré
- 68' ▲ A. Diallo ▼ K. Drammeh
- 68' ▲ J. Batigi ▼ J. Akila
- 74' G. Þórarinsson 3-0
- 77' Matheus Aiás 4-0
- 78' ▲ A. Dashyan ▼ I. Oulad Omar
- 84' ▲ A. Miljković ▼ H. Hambardzumyan
- 87' ▲ L. Vardanyan ▼ K. Nalbandyan
- 87' ▲ N. Nikoghosyan ▼ O. Farayola
- 90'+3 E. Çinari 5-0
- FT5-0
Đội hình
- A. Ploshchadny
- H. Hambardzumyan ▼ 84'
- Gonçalo Silva
- S. Muradyan
- B. Mendoza ▼ 46'
- A. Avanesyan
- I. Oulad Omar ▼ 78'
- G. Sangaré ▼ 68'
- E. Çinari
- Gonçalo Gregório ▼ 68'
- V. Pinson
Dự bị 12
- G. Þórarinsson ▲ 46'
- Matheus Aiás ▲ 68'
- Y. Eteki ▲ 68'
- A. Dashyan ▲ 78'
- A. Miljković ▲ 84'
- A. Davidov
- G. Manvelyan
- G. Petrosyan
- Hélder Ferreira
- O. Čančarević
- Pablo Santos
- Z. Khudaverdyan
- D. Polyanskiy
- R. Hakobyan
- A. Sadoyan
- Klaidher
- E. John ▼ 46'
- Y. Gareginyan
- K. Nalbandyan ▼ 87'
- I. Okonkwo
- O. Farayola ▼ 87'
- J. Akila ▼ 68'
- K. Drammeh ▼ 68'
Dự bị 12
- Y. Matyukhin ▲ 46'
- A. Diallo ▲ 68'
- J. Batigi ▲ 68'
- L. Vardanyan ▲ 87'
- N. Nikoghosyan ▲ 87'
- A. Dosso
- A. Idrisov
- C. Bah
- C. Sampson
- D. Terteryan
- N. Voskanyan
- S. Grigoryan
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 75 | |
| 2 | 30 | 75 - 28 | +47 | 66 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 56 - 36 | +20 | 52 | |
| 6 | 30 | 44 - 54 | -10 | 36 | |
| 7 | 30 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 8 | 30 | 36 - 59 | -23 | 32 | |
| 9 | 30 | 24 - 52 | -28 | 26 | |
| 10 | 30 | 24 - 78 | -54 | 26 | |
| 11 | 30 | 16 - 73 | -57 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu30
118Ghi được56
45Thủng lưới36
2.57Bàn thắng mỗi trận1.87
22Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn15
67Hiệp hai25