Van vs FC Noah
Tỷ số chung cuộc: Van 0-2 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 0, hòa 3, FC Noah thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 10
- Sân vận động
- Charentsavan City Stadium, Charentsavan
- Phong độ
- LLDLL Van
- LWWWW FC Noah
- 20' A. Miljkovic
- 27' I. Alhaft
- 40' A. Mnatsakanyan
- HT0-0
- 46' ▲ C. Katoh ▼ M. Gamboš
- 63' ▲ B. Hovhannisyan ▼ A. Mnatsakanyan
- 63' ▲ V. Chiloyan ▼ J. Clifford
- 63' ▲ N. Hovhannisyan ▼ I. Williams
- 66' M. Maia
- 67' ▲ A. Miranyan ▼ J. Mathieu
- 67' ▲ Dieumerci Mbokani ▼ P. Gladon
- 74' ▲ A. Sholokh ▼ O. Ojetunde
- 74' ▲ H. Hambardzumyan ▼ V. Minasyan
- 78' ▲ A. Llovet ▼ E. Movsesyan
- 82' 0-1 Dieumerci Mbokani
- 86' 0-2 I. Alhaft
- 88' ▲ I. Yahaya ▼ H. Asoyan
- FT0-2
Đội hình
- R. Nsoh
- A. Yeghiazaryan
- H. Nazaryan
- J. Gaba
- H. Asoyan ▼ 88'
- A. Mnatsakanyan ▼ 63'
- J. Clifford ▼ 63'
- O. Ojetunde ▼ 74'
- K. Močić
- C. Boniface
- I. Williams ▼ 63'
Dự bị 11
- B. Hovhannisyan ▲ 63'
- V. Chiloyan ▲ 63'
- N. Hovhannisyan ▲ 63'
- A. Sholokh ▲ 74'
- I. Yahaya ▲ 88'
- A. Manucharyan
- A. Meliksetyan
- A. Ter-Minasyan
- C. Okoronkwo
- G. Paronyan
- K. Muradyan
- C. Mafoumbi
- A. Miljković
- V. Minasyan ▼ 74'
- J. Tutuarima
- S. Muradyan
- M. Gamboš ▼ 46'
- Martim Maia
- P. Gladon ▼ 67'
- J. Mathieu ▼ 67'
- E. Movsesyan ▼ 78'
- I. Alhaft
Dự bị 12
- C. Katoh ▲ 46'
- A. Miranyan ▲ 67'
- Dieumerci Mbokani ▲ 67'
- H. Hambardzumyan ▲ 74'
- A. Llovet ▲ 78'
- A. Danielyan
- H. Ghevondyan
- H. Melkonyan
- Pedro Farrim
- R. Baghramyan
- T. Sargsyan
- V. Vimercati
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
38Trận đấu38
37Ghi được71
73Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai34