Lanus vs Defensa Y Justicia
Tỷ số chung cuộc: Lanus 1-0 Defensa Y Justicia tại Liga Profesional Argentina, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 4, Defensa Y Justicia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 8
- Trọng tài
- Andres Merlos, Argentina
- Phong độ
- LDLWW Lanus
- DWWLW Defensa Y Justicia
- 33' Juan Manuel Gutiérrez
- HT0-0
- 51' Lucas Besozzi
- 59' ▲ M. Sepulveda ▼ L. Besozzi
- 63' ▲ M. Porcel ▼ D. Barbona
- 63' ▲ J. Lucco ▼ A. Hausch
- 63' ▲ L. Fernandez ▼ T. Perrotta
- 69' ▲ R. Carrera ▼ F. N. Watson
- 69' ▲ A. Medina ▼ F. Pena Biafore
- 69' ▲ Y. Valois ▼ A. Wlk
- 83' José Canale
- 84' ▲ G. Lobos ▼ E. Salvio
- 89' ▲ D. Blanco ▼ J. Gutierrez
- 90'+5 Agustín Medina
- 90'+1 ▲ T. Perez ▼ C. Perez
- 90' C. Izquierdoz 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 26N. Losada 8.3
- 33T. Guidara 8.2
- 24C. Izquierdoz ⚽ 8.2
- 13J. Canale 7.3
- 6S. Marcich 7.3
- 5F. Pena Biafore ▼ 69' 7.0
- 30A. Cardozo 7.3
- 11E. Salvio ▼ 84' 6.3
- 8F. N. Watson ▼ 69' 6.7
- 77L. Besozzi ▼ 59' 6.7
- 20A. Wlk ▼ 69' 6.0
Dự bị 12
- 1F. Petroli
- 4G. Perez
- 39T. Laplace
- 35R. De Jesus
- 3N. Morgantini
- 40T. Lopez
- 23R. Carrera ▲ 69' 6.6
- 16M. Sepulveda ▲ 59' 6.9
- 17A. Medina ▲ 69' 7.0
- 19Y. Valois ▲ 69' 6.2
- 38B. Acosta
- 42G. Lobos ▲ 84' 6.6
- 1M. Borgogno 6.9
- 28V. Loza 6.3
- 29D. Fernandez 7.3
- 21D. Martinez 7.3
- 3F. Roman 6.9
- 19D. Barbona ▼ 63' 6.7
- 15S. Sosa 7.2
- 8C. Perez ▼ 90' 6.7
- 17A. Hausch ▼ 63' 7.2
- 11T. Perrotta ▼ 63' 6.2
- 24J. Gutierrez ▼ 89' 5.9
Dự bị 12
- 36L. Amade
- 16A. Portillo
- 2S. Lucero
- 6E. Burdin
- 30D. Dominguez
- 22M. Porcel ▲ 63' 6.3
- 26J. Lucco ▲ 63' 7.3
- 45T. Martinez
- 41R. Gagliardi
- 9L. Fernandez ▲ 63' 6.2
- 27D. Blanco ▲ 89' 6.2
- 7T. Perez ▲ 90'
Thống kê
03⚑7
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm12
5Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
477Chuyền bóng536
380Chuyền chính xác407
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
11Trận đấu10
13Ghi được12
12Thủng lưới13
1.18Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai6