Lanus vs Defensa Y Justicia
Tỷ số chung cuộc: Lanus 2-1 Defensa Y Justicia tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 4, Defensa Y Justicia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Espinoza
- Phong độ
- LDLWW Lanus
- DWWLW Defensa Y Justicia
- 5' T. Belmonte 1-0
- 27' 1-1 B. Romero · F. Pizzini
- 32' J. Sand11m 2-1
- HT2-1
- 64' ▲ M. Merentiel ▼ W. Bou
- 65' ▲ C. Rius ▼ F. Pizzini
- 66' ▲ Lautaro Acosta ▼ P. De la Vega
- 68' Enzo Jeremías Fernández
- 70' Franco Paredes
- 74' ▲ G. Hachen ▼ E. Brítez
- 74' ▲ T. Martínez ▼ V. Larralde
- 79' Facundo Pérez
- 79' Gabriel Hachen
- 80' Tomás Martínez
- 82' ▲ M. Benítez ▼ E. Isnaldo
- 84' ▲ J. Aude ▼ F. Pérez
- 84' ▲ J. López ▼ J. Sand
- 86' Tomás Belmonte
- 89' Miguel Merentiel
- 90'+3 ▲ M. Esquivel ▼ N. Orsini
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Morales 6.5
- 3G. Burdisso 7.2
- 2A. Pérez 7.2
- 25A. Bernabei 6.7
- 35B. Aguirre 7.5
- 19F. Quignón 7.5
- 8T. Belmonte ⚽ 7.3
- 34F. Pérez ▼ 84' 7.0
- 9J. Sand ⚽ ▼ 84' 7.2
- 33N. Orsini ▼ 90' 6.2
- 10P. De la Vega ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 7Lautaro Acosta ▲ 66' 6.9
- 13J. Aude ▲ 84' 6.6
- 42J. López ▲ 84' 6.3
- 11M. Esquivel ▲ 90'
- 29N. Thaller
- 23L. Vera
- 30P. Aranda
- 22M. Pérez
- 41L. Besozzi
- 21F. Orozco
- 15Lucas Acosta ▲ 66' 6.9
- 24N. Morgantini
- 22E. Unsain 6.0
- 37E. Brítez ▼ 74' 7.0
- 25N. Breitenbruch 6.9
- 2A. Frías 7.5
- 4F. Paredes 6.2
- 8E. Fernández 6.9
- 35V. Larralde ▼ 74' 7.0
- 29F. Pizzini ⇢ ▼ 65' 6.3
- 31B. Romero ⚽ 6.9
- 23E. Isnaldo ▼ 82' 6.9
- 7W. Bou ▼ 64' 6.6
Dự bị 12
- 9M. Merentiel ▲ 64' 6.3
- 12C. Rius ▲ 65' 6.6
- 19G. Hachen ▲ 74' 6.3
- 10T. Martínez ▲ 74' 6.7
- 3M. Benítez ▲ 82' 6.6
- 1M. Ledesma
- 33N. Gallardo
- 14N. Tripichio
- 6A. Sienra
- 16L. Escalante
- 28J. Rodríguez
- 13R. Herrera
Thống kê
02⚑2
⚑250
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm16
2Trúng đích3
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
2Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
1Cứu thua0
322Chuyền bóng461
232Chuyền chính xác377
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
44Trận đấu48
70Ghi được73
67Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai44